LIXIL Corp. tham gia quản lý các công ty thành viên của mình hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh liên quan đến nhà ở và môi trường đô thị. Công ty có trụ sở tại Shinagawa-Ku, Tokyo-To và hiện đang sử dụng 49.310 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua bốn phân khúc kinh doanh. Phân khúc Công nghệ Nước chuyên sản xuất và bán thiết bị vệ sinh, phụ kiện vòi nước, phòng tắm, nhà bếp hệ thống. Phân khúc Công nghệ Nhà ở chuyên sản xuất và bán khung cửa sổ, cửa ra vào, cửa chớp, vật liệu xây dựng nội thất. Phân khúc Công nghệ Xây dựng chuyên sản xuất và bán tường rèm. Phân khúc Nhà ở và Dịch vụ chuyên cung cấp giải pháp nhà ở, bán và quản lý bất động sản, cũng như cung cấp các khoản thế chấp.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,510,704
372,201
402,561
371,262
364,680
364,241
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
2%
0%
0%
-1%
1%
Chi phí doanh thu
995,554
248,239
263,273
244,126
239,916
243,172
Lợi nhuận gộp
515,150
123,962
139,288
127,136
124,764
121,069
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
476,650
121,968
119,644
119,288
115,750
120,802
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
486,747
126,009
120,245
122,573
117,920
119,788
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
15,708
-4,368
15,617
947
3,512
-1,126
Chi phí thuế thu nhập
6,936
-729
7,105
-3,428
3,988
1,196
Lợi nhuận ròng
8,143
-3,664
8,452
4,264
-909
-2,282
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
307%
61%
3%
121%
-84%
-89%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
287.44
287.44
287.44
287.43
287.34
287.27
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
28.32
-12.75
29.4
14.83
-3.16
-7.94
Tăng trưởng EPS
307%
61%
3%
121%
-85%
-89%
Lưu thông tiền mặt tự do
39,865
22,798
4,782
1,103
11,182
28,571
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.09%
33.3%
34.6%
34.24%
34.21%
33.23%
Lợi nhuận hoạt động
1.88%
-0.54%
4.73%
1.22%
1.87%
0.35%
Lợi nhuận gộp
0.53%
-0.98%
2.09%
1.14%
-0.24%
-0.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
2.63%
6.12%
1.18%
0.29%
3.06%
7.84%
EBITDA
111,486
19,137
39,990
25,173
27,186
21,825
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.37%
5.14%
9.93%
6.78%
7.45%
5.99%
D&A cho EBITDA
83,083
21,184
20,947
20,610
20,342
20,544
EBIT
28,403
-2,047
19,043
4,563
6,844
1,281
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.88%
-0.54%
4.73%
1.22%
1.87%
0.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
44.15%
16.68%
45.49%
-361.98%
113.55%
-106.21%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của LIXIL Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), LIXIL Corporation có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của JSGRY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của LIXIL Corporation là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của LIXIL Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
LIXIL Corporation lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Water Technology, với doanh thu 923,714,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho LIXIL Corporation, với doanh thu 979,086,000,000.
LIXIL Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, LIXIL Corporation có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
LIXIL Corporation có nợ không?
không có, LIXIL Corporation có nợ là 0
LIXIL Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
LIXIL Corporation có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành