| Doanh thu | 285 | 74 | 72 | 73 | 65 | 64 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -2% | 16% | 1% | -3% | -17% | -21% |
| Chi phí doanh thu | 115 | 26 | 27 | 29 | 32 | 28 |
| Lợi nhuận gộp | 170 | 48 | 45 | 43 | 33 | 36 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 30 | 7 | 7 | 7 | 7 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 89 | 21 | 26 | 22 | 22 | 21 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 53 | 22 | 11 | 17 | 1 | 7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 45 | 20 | 9 | 15 | 0 | 5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -37% | 300% | -47% | -35% | -100% | -78% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 102.16 | 102.16 | 88.19 | 106.77 | 102.48 | 105.05 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -3% | -3% | -17% | 0% | -9% | -5% |
| EPS (Làm loãng) | 0.45 | 0.19 | 0.11 | 0.14 | 0 | 0.04 |
| Tăng trưởng EPS | -32% | 296% | -32% | -32% | -101% | -76% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 29 | 29 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 59.64% | 64.86% | 62.5% | 58.9% | 50.76% | 56.25% |
| Lợi nhuận hoạt động | 28.42% | 35.13% | 25% | 28.76% | 15.38% | 21.87% |
| Lợi nhuận gộp | 15.78% | 27.02% | 12.5% | 20.54% | 0% | 7.81% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 10.17% | 39.18% | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | 140 | 40 | 32 | 36 | 25 | 28 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 49.12% | 54.05% | 44.44% | 49.31% | 38.46% | 43.75% |
| D&A cho EBITDA | 59 | 14 | 14 | 15 | 15 | 14 |
| EBIT | 81 | 26 | 18 | 21 | 10 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 28.42% | 35.13% | 25% | 28.76% | 15.38% | 21.87% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |