Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
527
527
841
1,023
902
671
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-37%
-37%
-18%
13%
34%
12%
Chi phí doanh thu
283
283
459
346
207
179
Lợi nhuận gộp
244
244
381
677
694
492
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
157
157
172
136
86
72
Nghiên cứu và Phát triển
59
59
94
96
67
61
Chi phí hoạt động
524
529
520
563
340
318
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-2
-7
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-1,046
-1,046
-94
680
463
156
Chi phí thuế thu nhập
-92
-92
-97
131
132
39
Lợi nhuận ròng
-954
-954
2
549
330
548
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-47,800%
-47,800%
-100%
66%
-40%
254%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
757.27
757.26
759.74
759.83
759.86
681.49
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
12%
14%
EPS (Làm loãng)
-1.26
-1.26
0
0.72
0.43
0.8
Tăng trưởng EPS
-45,121%
-34,170%
-99%
66%
-46%
220%
Lưu thông tiền mặt tự do
37
37
673
1,084
269
351
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.29%
46.29%
45.3%
66.17%
76.94%
73.32%
Lợi nhuận hoạt động
-53.13%
-54.07%
-16.4%
11.14%
39.24%
25.78%
Lợi nhuận gộp
-181.02%
-181.02%
0.23%
53.66%
36.58%
81.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.02%
7.02%
80.02%
105.96%
29.82%
52.3%
EBITDA
-54
-59
84
401
529
348
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-10.24%
-11.19%
9.98%
39.19%
58.64%
51.86%
D&A cho EBITDA
226
226
222
287
175
175
EBIT
-280
-285
-138
114
354
173
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-53.13%
-54.07%
-16.4%
11.14%
39.24%
25.78%
Tỷ suất thuế hiệu quả
8.79%
8.79%
103.19%
19.26%
28.5%
25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của IGO Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IIDDY là gì?
Doanh thu của IGO Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
IGO Limited có lợi nhuận không?
IGO Limited có nợ không?
IGO Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$11.61
Giá mở cửa
$11.15
Phạm vi ngày
$11.15 - $11.15
Phạm vi 52 tuần
$4.11 - $11.98
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
24
EPS (TTM)
-1.77
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$4.2B
IGO Ltd là gì?
IGO Ltd. là một công ty khai thác và thăm dò tập trung vào các kim loại quan trọng đối với năng lượng sạch, chủ yếu là niken, đồng, coban và liti. Công ty có trụ sở tại Perth, Tây Úc. Công ty thực hiện IPO vào ngày 17 tháng 1 năm 2002. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Nova Operation, Forrestania Operation, Cosmos Project, Lithium Business và Growth. Nova Operation bao gồm mỏ niken dưới lòng đất Nova và hoạt động chế biến sản xuất tinh quặng niken và đồng. Forrestania Operation nằm cách Perth về phía đông 400 km tại Tây Úc. Cosmos Project bao gồm phát triển mỏ Odysseus dưới lòng đất tập trung vào sản xuất tinh quặng niken, chứa kim loại niken và coban. Dự án này hiện đang được bảo quản và duy trì. Mảng Lithium Business đại diện cho 49% cổ phần của công ty trong liên doanh liti mang tên Tianqi Lithium Energy Australia Pty Ltd (TLEA), hợp tác cùng Tianqi Lithium Corporation. Các tài sản hiện có của TLEA bao gồm Mỏ liti Greenbushes và Nhà máy tinh chế liti hydroxit Kwinana. Mảng Growth bao gồm các hoạt động thăm dò, phát triển kinh doanh và đánh giá dự án.