IG Group Holdings plc engages in the provision of an online trading platform. Its products include over the counter (OTC), futures and options, stock trading and investments, crypto, and content and education. The company specializes in retail OTC derivatives category. Its stock trading and investments offering provides access to equities, exchange traded funds and fixed income products worldwide, including fractional shares, mutual funds, United Kingdom Treasury bills, United Kingdom tax wrappers, securities lending and proxy voting services across the IG Invest and Freetrade platforms. The company holds a crypto asset license from United Kingdom Financial Conduct Authority and a license in the European Union under the Markets in Crypto-Assets Regulation. The company provides content and education to support customers with their trading and investing activity. Its brands include IG, tastytrade, tastylive and IG Prime.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
05/31/2025
11/30/2024
05/31/2024
11/30/2023
Doanh thu
1,235
674
561
528
520
477
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
28%
8%
11%
3%
-9%
Chi phí doanh thu
28
15
13
7
7
8
Lợi nhuận gộp
1,206
658
547
521
512
469
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
279
262
261
267
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
697
393
304
290
300
295
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-1
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
607
358
249
249
224
176
Chi phí thuế thu nhập
123
65
57
61
49
44
Lợi nhuận ròng
484
292
192
188
175
133
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
55%
10%
41%
3%
-31%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
348.98
348.98
356.06
367.96
383.48
401
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-5%
-7%
-8%
-8%
-6%
EPS (Làm loãng)
1.37
0.83
0.54
0.51
0.45
0.33
Tăng trưởng EPS
--
64%
18%
55%
14%
-28%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
237
249
317
62
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
97.65%
97.62%
97.5%
98.67%
98.46%
98.32%
Lợi nhuận hoạt động
41.13%
39.31%
43.31%
43.56%
40.57%
36.47%
Lợi nhuận gộp
39.19%
43.32%
34.22%
35.6%
33.65%
27.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
42.24%
47.15%
60.96%
12.99%
EBITDA
--
--
272
258
241
207
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
48.48%
48.86%
46.34%
43.39%
D&A cho EBITDA
--
--
29
28
30
33
EBIT
508
265
243
230
211
174
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
41.13%
39.31%
43.31%
43.56%
40.57%
36.47%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.26%
18.15%
22.89%
24.49%
21.87%
25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của IG Group Holdings plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), IG Group Holdings plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IGGHY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của IG Group Holdings plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của IG Group Holdings plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
IG Group Holdings plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Over-the-counter Derivatives, với doanh thu 681,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho IG Group Holdings plc, với doanh thu 280,300,000.
IG Group Holdings plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, IG Group Holdings plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
IG Group Holdings plc có nợ không?
không có, IG Group Holdings plc có nợ là 0
IG Group Holdings plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
IG Group Holdings plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành