| Doanh thu | 23 | 11 | 12 | 13 | 13 | 13 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -12% | -15% | -8% | 0% | 30% | 44% |
| Chi phí doanh thu | 14 | 7 | 7 | 9 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 3 | 4 | 3 | 4 | 4 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 63 | 8 | 54 | 19 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 71 | 12 | 59 | 24 | 1 | -29 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 71 | 12 | 59 | 24 | 1 | -29 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 184% | -50% | 5,800% | -183% | -105% | -293% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 56 | 56 | 62 | 62 | 69 | 69 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -10% | -10% | -10% | -10% | -22% | 43% |
| EPS (Làm loãng) | 1.26 | 0.22 | 0.96 | 0.38 | 0.02 | -0.42 |
| Tăng trưởng EPS | 215% | -42% | 4,700% | -190% | -108% | -233% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 79 | 58 | 21 | 81 | 47 | 34 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 34.78% | 27.27% | 33.33% | 23.07% | 30.76% | 30.76% |
| Lợi nhuận hoạt động | 30.43% | 27.27% | 33.33% | 30.76% | 30.76% | 30.76% |
| Lợi nhuận gộp | 308.69% | 109.09% | 491.66% | 184.61% | 7.69% | -223.07% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 343.47% | 527.27% | 175% | 623.07% | 361.53% | 261.53% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 7 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 30.43% | 27.27% | 33.33% | 30.76% | 30.76% | 30.76% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |