| Doanh thu | 68 | 15 | 39 | 14 | 18 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | 117% | 75% | -10% | -11% |
| Chi phí doanh thu | 24 | 4 | 13 | 6 | 21 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 44 | 11 | 25 | 8 | -2 | -1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 67 | 9 | 41 | 16 | 58 | 15 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 5 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 89 | 15 | 53 | 20 | 62 | 16 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -68 | -7 | -41 | -19 | -73 | -21 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -68 | -7 | -41 | -19 | -73 | -21 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -44% | -10% | 121% | 75% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 86.04 | 86.04 | 78.04 | 73.95 | 58.96 | 63.27 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | 32% | 17% | 17% | 30% |
| EPS (Làm loãng) | -0.79 | -0.08 | -0.53 | -0.26 | -1.25 | -0.34 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -57.99% | -25% | 87% | 40% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -21 | -5 | -10 | -5 | -14 | -11 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 64.7% | 73.33% | 64.1% | 57.14% | -11.11% | -12.5% |
| Lợi nhuận hoạt động | -64.7% | -20% | -71.79% | -85.71% | -361.11% | -225% |
| Lợi nhuận gộp | -100% | -46.66% | -105.12% | -135.71% | -405.55% | -262.5% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -30.88% | -33.33% | -25.64% | -35.71% | -77.77% | -137.5% |
| EBITDA | -44 | -3 | -28 | -12 | -61 | -14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -64.7% | -20% | -71.79% | -85.71% | -338.88% | -175% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| EBIT | -44 | -3 | -28 | -12 | -65 | -18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -64.7% | -20% | -71.79% | -85.71% | -361.11% | -225% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | 0% | 0% |