abrdn Australia Equity Fund, Inc is a US-based company operating in industry. The company is headquartered in Philadelphia, Pennsylvania. abrdn Australia Equity Fund, Inc. (Fund) is a non-diversified, closed-end management investment company. The Fund's principal investment objective is long-term capital appreciation through investment primarily in equity securities of Australian companies listed on the Australian Stock Exchange Limited (ASX). Its secondary objective is current income, which is expected to be derived primarily from dividends and interest on Australian corporate and governmental securities. The Fund will invest at least 80% of its net assets, plus the amount of any borrowings for investment purposes, in equity securities, consisting of common stock, preferred stock and convertible stock, of Australian companies. The company invests in various sectors, such as financials, materials, healthcare, utilities, energy, real estate, consumer discretionary, industrials, information technology, and communication services. The Fund’s investment manager is abrdn Asia Limited.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2024
12/31/2023
09/30/2023
06/30/2023
03/31/2023
Doanh thu
18
2
5
4
6
5
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-45%
-60%
-50%
-60%
0%
0%
Chi phí doanh thu
18
1
5
5
6
5
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7
1
1
1
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-8
-1
-3
-1
-1
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-17
-1
-3
-1
-10
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
112.99%
-50%
200%
-50%
400%
100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
9.97
9.97
7.86
6.8
6.72
6.68
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
49%
49%
27%
28%
27%
27%
EPS (Làm loãng)
-1.74
-0.18
-0.43
-0.26
-1.53
-0.3
Tăng trưởng EPS
39%
-40%
61%
-31%
212%
7%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4
-1
-1
0
-1
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-38.88%
-50%
-20%
-25%
-16.66%
-20%
Lợi nhuận gộp
-94.44%
-50%
-60%
-25%
-166.66%
-40%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-22.22%
-50%
-20%
0%
-16.66%
0%
EBITDA
-7
-1
-1
-1
-1
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-38.88%
-50%
-20%
-25%
-16.66%
-20%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-7
-1
-1
-1
-1
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-38.88%
-50%
-20%
-25%
-16.66%
-20%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của abrdn Australia Equity Fund, Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), RiceBran Technologies có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của IAF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của RiceBran Technologies là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của abrdn Australia Equity Fund, Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
RiceBran Technologies lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Long Grain Rice and Bran, với doanh thu 15,723,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho RiceBran Technologies, với doanh thu 22,649,000.
abrdn Australia Equity Fund, Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, RiceBran Technologies có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
abrdn Australia Equity Fund, Inc có nợ không?
không có, RiceBran Technologies có nợ là 0
abrdn Australia Equity Fund, Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
RiceBran Technologies có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành