| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 14 | 2 | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 23 | 5 | 6 | 5 | 6 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -23 | -5 | -6 | -5 | -6 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -23 | -5 | -6 | -5 | -6 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -15% | -28.99% | 0% | -28.99% | -14% | 17% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 8.01 | 8.01 | 7.08 | 4.15 | 2.81 | 2.17 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 268% | 268% | 244% | 131% | 63% | 35% |
| EPS (Làm loãng) | -2.97 | -0.68 | -0.86 | -1.36 | -2.33 | -3.24 |
| Tăng trưởng EPS | -77% | -79% | -71% | -67% | -44% | -22% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -17 | -4 | -4 | -3 | -4 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -20 | -5 | -6 | -5 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -23 | -5 | -6 | -5 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |