Gran Tierra Energy, Inc. tham gia vào hoạt động thăm dò và khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên tại Colombia và Ecuador. Công ty có trụ sở chính tại Calgary, Alberta và hiện đang sử dụng 431 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 06/07/2005. Doanh nghiệp tập trung vào hoạt động thăm dò và khai thác dầu mỏ, khí tự nhiên trên phạm vi quốc tế với các tài sản tại Colombia và Ecuador. Công ty có quyền lợi ở khoảng 22 khối tại Colombia, ba khối tại Ecuador, và là đơn vị vận hành 24 trong số các khối này. Tài sản của công ty tại Colombia chiếm khoảng 97% sản lượng, với trữ lượng dầu và sản xuất nằm tại Thung lũng Magdalena Trung tâm (MMV) và Bồn địa Putumayo. Tại MMV, mỏ dầu của công ty là mỏ Acordionero, nơi sản xuất dầu có độ API khoảng 17 độ, chiếm 52% tổng sản lượng của công ty. Sản lượng tại Putumayo đạt khoảng 27 độ API tại Khối Chaza và 18 độ API tại Khối Suoriente, tương ứng chiếm 25% và 13% tổng sản lượng của công ty. Công ty cũng có cơ sở sản xuất tại khu vực chứa hydrocarbon của Canada, lưu vực trầm tích phía Tây Canada, cùng các tài sản đánh giá tiềm năng tại Biển Bắc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
602
129
149
152
170
147
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-12%
-1%
-8%
8%
-5%
Chi phí doanh thu
271
60
72
63
74
65
Lợi nhuận gộp
330
69
76
89
96
82
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
60
19
13
15
11
12
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
341
93
81
83
83
75
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
4
2
1
0
0
1
Lợi nhuận trước thuế
-232
-177
-31
-8
-15
-21
Chi phí thuế thu nhập
-39
-36
-11
4
3
12
Lợi nhuận ròng
-193
-141
-19
-12
-19
-34
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6,533%
315%
-2,000%
-133%
--
-586%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
35.34
35.34
35.29
35.33
35.77
34.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
3%
15%
13%
12%
5%
EPS (Làm loãng)
-5.45
-3.99
-0.56
-0.36
-0.53
-0.99
Tăng trưởng EPS
-6,165%
301%
-1,632%
-131%
21,456%
-524%
Lưu thông tiền mặt tự do
37
99
-16
-51
5
-38
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
54.81%
53.48%
51%
58.55%
56.47%
55.78%
Lợi nhuận hoạt động
-1.66%
-17.82%
-2.68%
3.28%
7.05%
4.08%
Lợi nhuận gộp
-32.05%
-109.3%
-12.75%
-7.89%
-11.17%
-23.12%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.14%
76.74%
-10.73%
-33.55%
2.94%
-25.85%
EBITDA
268
49
60
73
84
69
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
44.51%
37.98%
40.26%
48.02%
49.41%
46.93%
D&A cho EBITDA
278
72
64
68
72
63
EBIT
-10
-23
-4
5
12
6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.66%
-17.82%
-2.68%
3.28%
7.05%
4.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
16.81%
20.33%
35.48%
-50%
-20%
-57.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Gran Tierra Energy Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gran Tierra Energy Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GTE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gran Tierra Energy Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Gran Tierra Energy Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gran Tierra Energy Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Crude Oil, với doanh thu 555,430,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Colombia là thị trường chính cho Gran Tierra Energy Inc, với doanh thu 418,411,000.
Gran Tierra Energy Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gran Tierra Energy Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Gran Tierra Energy Inc có nợ không?
không có, Gran Tierra Energy Inc có nợ là 0
Gran Tierra Energy Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gran Tierra Energy Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành