Golden State Bancorp operates as a bank holding company of Golden State Bank. The company is headquartered in Glendale, California. The company went IPO on 2004-04-12. The Bank meets the financial needs of its business clients with loans for working capital, equipment, owner-occupied and investment commercial real estate, and a full array of cash management services and deposit products for businesses and their owners. The Bank offers various personal banking and business banking products, which include savings, money market, certificate of deposits (CDs), cash management products, and others. Its business loans include commercial real estate loans, customized business loans, lines of credit, and construction loans, among others. The Bank meets its clients’ needs through its head office and branch in Glendale and regional office and branch in Upland, California.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
45
45
43
39
32
26
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
10%
22%
23%
30%
Chi phí doanh thu
8
8
8
8
7
5
Lợi nhuận gộp
36
36
35
30
25
20
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
0
0
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
0
0
--
--
Chi phí hoạt động
16
16
15
15
13
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
21
21
19
16
10
7
Chi phí thuế thu nhập
5
5
4
3
1
1
Lợi nhuận ròng
16
16
15
12
9
6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
7%
7%
25%
33%
50%
200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.57
29.57
29.61
29.62
29.56
29.59
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
0.56
0.56
0.51
0.43
0.32
0.22
Tăng trưởng EPS
9%
9%
18%
36%
45%
144%
Lưu thông tiền mặt tự do
10
10
9
8
10
8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
80%
80%
81.39%
76.92%
78.12%
76.92%
Lợi nhuận hoạt động
44.44%
44.44%
44.18%
38.46%
37.5%
26.92%
Lợi nhuận gộp
35.55%
35.55%
34.88%
30.76%
28.12%
23.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
22.22%
22.22%
20.93%
20.51%
31.25%
30.76%
EBITDA
22
22
21
17
14
9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
48.88%
48.88%
48.83%
43.58%
43.75%
34.61%
D&A cho EBITDA
2
2
2
2
2
2
EBIT
20
20
19
15
12
7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
44.44%
44.44%
44.18%
38.46%
37.5%
26.92%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.8%
23.8%
21.05%
18.75%
10%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Golden State Bank là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cerillion PLC có tổng tài sản là $75, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $16
Tỷ lệ tài chính chính của GSBX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cerillion PLC là 5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 35.55, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.52.
Doanh thu của Golden State Bank được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cerillion PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Software, với doanh thu 24,259,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom & Europe là thị trường chính cho Cerillion PLC, với doanh thu 28,367,000.
Golden State Bank có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cerillion PLC có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $16
Golden State Bank có nợ không?
có, Cerillion PLC có nợ là 15
Golden State Bank có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cerillion PLC có tổng cộng 29.5 cổ phiếu đang lưu hành