| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 43 | 7 | 11 | 9 | 14 | 7 |
| Chi phí hoạt động | 59 | 12 | 14 | 13 | 18 | 11 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -57 | -12 | -14 | -12 | -17 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -57 | -12 | -14 | -12 | -17 | -11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 78% | 9% | 56% | 300% | 143% | 120% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 39.68 | 39.68 | 39.68 | 39.66 | 39.65 | 39.65 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -1% | 2% | 3% | 42% |
| EPS (Làm loãng) | -1.44 | -0.31 | -0.36 | -0.32 | -0.44 | -0.28 |
| Tăng trưởng EPS | 74% | 13% | 49% | 220% | 117% | 56% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -42 | -8 | -9 | -13 | -10 | -9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -59 | -12 | -14 | -13 | -18 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -59 | -12 | -14 | -13 | -18 | -11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |