| Doanh thu | 56 | 25 | 15 | 9 | 5 | 28 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 24% | -11% | -- | -44% | -- | -43% |
| Chi phí doanh thu | 10 | 0 | 8 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 46 | 24 | 7 | 8 | 5 | 27 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 53 | 28 | 7 | 9 | 8 | 22 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 52 | 28 | 6 | 9 | 7 | 22 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -3 | -- | 0 | 0 | -3 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -8 | -3 | 1 | 0 | -6 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -22 | -3 | 1 | -13 | -6 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -833% | -400% | -- | -1,400% | -- | -95% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 58.4 | 58.4 | 58.27 | 58.16 | 56.75 | 56.75 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | -- | 2% | -- | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -0.38 | -0.06 | 0.02 | -0.23 | -0.1 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -670% | -302% | -- | -797% | -- | -90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -6 | 3 | 5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 82.14% | 96% | 46.66% | 88.88% | 100% | 96.42% |
| Lợi nhuận hoạt động | -10.71% | -16% | 0% | 0% | -40% | 14.28% |
| Lợi nhuận gộp | -39.28% | -12% | 6.66% | -144.44% | -120% | 3.57% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -66.66% | 60% | 17.85% |
| EBITDA | -6 | -4 | 0 | 0 | -2 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -10.71% | -16% | 0% | 0% | -40% | 14.28% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -6 | -4 | 0 | 0 | -2 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -10.71% | -16% | 0% | 0% | -40% | 14.28% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |