Greenlane Holdings, Inc. chuyên phân phối và cung cấp các sản phẩm và phụ kiện làm bay hơi dành cho các cửa hàng vape và điểm bán hàng. Công ty có trụ sở tại Boca Raton, Florida và hiện đang sử dụng 49 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã IPO vào ngày 18 tháng 4 năm 2019. Công ty hoạt động như một tập hợp các thương hiệu, nền tảng tăng tốc thương hiệu bên thứ ba và nền tảng phân phối đa kênh. Công ty cung cấp danh mục thương hiệu đa dạng của riêng mình cùng các sản phẩm mang thương hiệu Marley Natural và K.Haring được cấp phép. Công ty cũng cung cấp một loạt sản phẩm của bên thứ ba thông qua các kênh bán hàng trực tiếp và các nền tảng thương mại điện tử do công ty sở hữu và vận hành. Các thương hiệu Greenlane bao gồm Groove, thương hiệu sản phẩm phụ và cho người hút thuốc - Higher Standards, và thương hiệu bao bì chống trẻ em - Pollen Gear. Công ty phân phối máy tạo khói, bao bì và các sản phẩm phụ khác tại Hoa Kỳ, Canada, châu Âu và châu Mỹ Latinh. Các thương hiệu bên thứ ba bao gồm Storz and Bickel, Grenco Science, PAX và Cookies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4
13
65
137
166
138
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-81%
-80%
-53%
-17%
20%
-25%
Chi phí doanh thu
8
6
47
112
132
115
Lợi nhuận gộp
-3
6
17
25
33
22
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
17
41
74
75
49
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
15
17
43
83
80
52
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
4
0
1
Lợi nhuận trước thuế
-24
-17
-32
-125
-53
-47
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-24
-17
-32
-115
-30
-14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
85%
-47%
-72%
283%
113.99%
-50%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.38
0
0
0
0
0
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
62,927%
220%
400%
--
--
-100%
EPS (Làm loãng)
-17.87
-10,956.52
-67,839.58
-1,286,666.66
-1,530,000
-1,449,999.99
Tăng trưởng EPS
-100%
-84%
-95%
-16%
6%
202%
Lưu thông tiền mặt tự do
-13
-6
-2
-29
-41
-14
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-75%
46.15%
26.15%
18.24%
19.87%
15.94%
Lợi nhuận hoạt động
-450%
-84.61%
-40%
-42.33%
-27.71%
-21.01%
Lợi nhuận gộp
-600%
-130.76%
-49.23%
-83.94%
-18.07%
-10.14%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-325%
-46.15%
-3.07%
-21.16%
-24.69%
-10.14%
EBITDA
-18
-11
-24
-49
-42
-27
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-450%
-84.61%
-36.92%
-35.76%
-25.3%
-19.56%
D&A cho EBITDA
0
0
2
9
4
2
EBIT
-18
-11
-26
-58
-46
-29
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-450%
-84.61%
-40%
-42.33%
-27.71%
-21.01%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Greenlane Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Greenlane Holdings Inc có tổng tài sản là $28, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-17
Tỷ lệ tài chính chính của GNLN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Greenlane Holdings Inc là 1.27, tỷ suất lợi nhuận ròng là -130.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8,125.
Doanh thu của Greenlane Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Greenlane Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Premium Cannabis Accessories, Child-resistant Packaging, Specialty Vaporization Solutions and Lifestyle Products, với doanh thu 13,275,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Greenlane Holdings Inc, với doanh thu 10,900,000.
Greenlane Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Greenlane Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-17
Greenlane Holdings Inc có nợ không?
có, Greenlane Holdings Inc có nợ là 22
Greenlane Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Greenlane Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành