Greenlight Capital Re Ltd. hoạt động như một công ty tái bảo hiểm chuyên về tài sản và thiệt hại. Các phân khúc của Công ty bao gồm Thị trường Mở và Đổi mới. Trong phân khúc Thị trường Mở, Công ty thực hiện các nghiệp vụ tái bảo hiểm thông qua các kênh phân phối môi giới và Lloyd’s. Công ty thực hiện tái bảo hiểm theo hình thức tỷ lệ và phi tỷ lệ. Các lĩnh vực kinh doanh bao gồm tai nạn, tài chính, y tế, đa nghiệp vụ, tài sản và các nghiệp vụ đặc biệt. Trong phân khúc Đổi mới, Công ty cung cấp năng lực tái bảo hiểm cho các công ty khởi nghiệp và các đại lý quản lý tổng hợp (MGAs) có trụ sở toàn cầu, chủ yếu thông qua các giao dịch trực tiếp với các đối tác chiến lược. Phân khúc này cũng bao gồm các nghiệp vụ được thực hiện bởi Nhóm 3456. Các lĩnh vực kinh doanh bao gồm tai nạn, tài chính, y tế, đa nghiệp vụ và các nghiệp vụ đặc biệt.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
685
201
139
143
200
128
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
56.99%
-20%
-14%
9%
-4%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
646
159
148
158
180
168
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
78
50
-3
0
30
-28
Chi phí thuế thu nhập
3
1
0
0
1
0
Lợi nhuận ròng
74
49
-4
0
29
-27
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
76%
-281%
-111%
-100%
7%
-259%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
34.57
34.57
33.76
34.42
34.41
34.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
-3%
-2%
-2%
-3%
EPS (Làm loãng)
2.16
1.42
-0.13
0
0.86
-0.8
Tăng trưởng EPS
73%
-277%
-112.99%
-96%
10%
-260%
Lưu thông tiền mặt tự do
209
100
30
68
10
28
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
5.54%
20.89%
-6.47%
-9.79%
9.5%
-31.25%
Lợi nhuận gộp
10.8%
24.37%
-2.87%
0%
14.49%
-21.09%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
30.51%
49.75%
21.58%
47.55%
5%
21.87%
EBITDA
--
--
-9
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
-6.47%
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
0
--
--
--
EBIT
38
42
-9
-14
19
-40
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.54%
20.89%
-6.47%
-9.79%
9.5%
-31.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
3.84%
2%
0%
0%
3.33%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Greenlight Capital Re Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Greenlight Capital Re Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GLRE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Greenlight Capital Re Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Greenlight Capital Re Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Greenlight Capital Re Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Open Market, với doanh thu 554,551,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Cayman Islands là thị trường chính cho Greenlight Capital Re Ltd, với doanh thu 361,263,000.
Greenlight Capital Re Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Greenlight Capital Re Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Greenlight Capital Re Ltd có nợ không?
không có, Greenlight Capital Re Ltd có nợ là 0
Greenlight Capital Re Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Greenlight Capital Re Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành