Genel Energy Plc là một công ty mẹ, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tìm kiếm và khai thác dầu khí. Công ty chủ yếu tham gia vào hoạt động khám phá, phát triển và sản xuất tài nguyên thiên nhiên. Công ty vận hành thông qua hai bộ phận: Sản xuất và Tiền sản xuất. Bộ phận sản xuất bao gồm các mỏ đang khai thác thuộc hợp đồng Tawke PSC (Tawke và Peshkabir), Taq Taq PSC (Taq Taq) và Sarta PSC (Sarta) nằm tại Khu vực Kurdistan của Iraq và chủ yếu bán sản phẩm cho Chính quyền Khu vực Kurdistan (KRG). Khu vực được cấp phép Taq Taq nằm cách 60 km về phía đông bắc mỏ dầu Kirkuk. Tài sản thuộc bộ phận tiền sản xuất gồm các cơ hội tìm kiếm tại Somaliland và Maroc. Somaliland là một khu vực tiềm năng lớn cho tìm kiếm trên đất liền, và Genel hướng đến mục tiêu tiếp cận nguồn tài nguyên vượt quá 2 tỷ thùng dầu. Giấy phép Sidi Moussa ngoài khơi Maroc ước tính chứa khoảng 750 triệu thùng dầu quy đổi (MMBOE) tài nguyên chưa xác định rủi ro.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
68
32
35
37
37
30
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-14%
-5%
23%
-23%
-81%
Chi phí doanh thu
71
35
35
35
33
16
Lợi nhuận gộp
-2
-3
0
1
3
14
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
5
6
4
9
7
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
1
1
0
Chi phí hoạt động
17
4
12
7
17
14
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
0
-1
0
-2
0
Lợi nhuận trước thuế
-12
-9
-3
-41
-21
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-8
-9
0
-55
-21
-21
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-89%
-84%
-100%
162%
-49%
-84%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
275.52
275.52
275.38
275.49
276.95
281
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-2%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.03
-0.01
-0.19
-0.07
-0.07
Tăng trưởng EPS
-83%
-82%
-83%
171%
-46%
-85%
Lưu thông tiền mặt tự do
12
4
8
21
20
-23
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-2.94%
-9.37%
0%
2.7%
8.1%
46.66%
Lợi nhuận hoạt động
-27.94%
-21.87%
-31.42%
-16.21%
-35.13%
0%
Lợi nhuận gộp
-11.76%
-28.12%
0%
-148.64%
-56.75%
-70%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.64%
12.5%
22.85%
56.75%
54.05%
-76.66%
EBITDA
31
17
14
20
12
18
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
45.58%
53.12%
40%
54.05%
32.43%
60%
D&A cho EBITDA
50
24
25
26
25
18
EBIT
-19
-7
-11
-6
-13
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-27.94%
-21.87%
-31.42%
-16.21%
-35.13%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Genel Energy PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Genel Energy PLC có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GEGYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Genel Energy PLC là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Genel Energy PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Genel Energy PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Production, với doanh thu 52,128,771 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Iraq là thị trường chính cho Genel Energy PLC, với doanh thu 52,128,771.
Genel Energy PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Genel Energy PLC có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Genel Energy PLC có nợ không?
không có, Genel Energy PLC có nợ là 0
Genel Energy PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Genel Energy PLC có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành