GE Aerospace là một công ty hàng không Mỹ, chuyên cung cấp động cơ phản lực và động cơ tua-bin cánh quạt, cũng như các hệ thống tích hợp cho máy bay thương mại, quân sự, máy bay doanh nhân và hàng không chung. Công ty có khoảng 45.000 động cơ máy bay thương mại và 25.000 động cơ máy bay quân sự đã được lắp đặt. Công ty hoạt động thông qua hai mảng kinh doanh: Động cơ & Dịch vụ Thương mại và Công nghệ Quốc phòng & Động cơ đẩy. Mảng Động cơ & Dịch vụ Thương mại thiết kế, phát triển, sản xuất và bảo trì động cơ phản lực cho các khung máy bay thương mại, cũng như cho hàng không doanh nhân và các ứng dụng động cơ phụ. Các dịch vụ của mảng này bao gồm bảo trì, sửa chữa và đại tu (MRO) động cơ, bán phụ tùng thay thế và cung cấp dịch vụ theo nhiều hình thức khác nhau. Mảng Công nghệ Quốc phòng & Động cơ đẩy cung cấp các loại động cơ quốc phòng và các hệ thống máy bay trọng yếu, bao gồm hai lĩnh vực kinh doanh là Công nghệ Quốc phòng & Hệ thống và Công nghệ Động cơ đẩy & Sản xuất Phụ gia. Danh mục thương hiệu của công ty bao gồm Avio Aero, Unison, Dowty Propellers và Colibrium Additive.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
48,312
12,392
12,717
12,181
11,022
9,934
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
22%
25%
18%
24%
21%
11%
Chi phí doanh thu
31,753
8,152
8,610
7,987
7,004
6,202
Lợi nhuận gộp
16,559
4,240
4,107
4,194
4,018
3,732
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,361
1,060
1,135
1,173
993
877
Nghiên cứu và Phát triển
1,662
440
448
415
359
359
Chi phí hoạt động
8,394
2,124
2,133
2,088
2,049
1,936
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,048
240
249
266
293
278
Lợi nhuận trước thuế
9,953
2,198
2,851
2,515
2,389
2,245
Chi phí thuế thu nhập
1,243
252
259
344
388
283
Lợi nhuận ròng
8,630
1,904
2,541
2,157
2,028
1,978
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
23%
-4%
34%
16%
60%
28.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,054
1,054
1,059
1,065
1,071
1,078
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
-3%
-3%
-2%
EPS (Làm loãng)
8.18
1.8
2.39
2.04
1.89
1.83
Tăng trưởng EPS
26%
-2%
36%
21%
64%
32%
Lưu thông tiền mặt tự do
7,455
1,492
1,849
2,194
1,920
1,301
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.27%
34.21%
32.29%
34.43%
36.45%
37.56%
Lợi nhuận hoạt động
16.9%
17.07%
15.52%
17.28%
17.86%
18.07%
Lợi nhuận gộp
17.86%
15.36%
19.98%
17.7%
18.39%
19.91%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
15.43%
12.04%
14.53%
18.01%
17.41%
13.09%
EBITDA
9,398
2,428
2,281
2,409
2,280
2,095
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.45%
19.59%
17.93%
19.77%
20.68%
21.08%
D&A cho EBITDA
1,233
312
307
303
311
299
EBIT
8,165
2,116
1,974
2,106
1,969
1,796
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.9%
17.07%
15.52%
17.28%
17.86%
18.07%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.48%
11.46%
9.08%
13.67%
16.24%
12.6%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của General Electric Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), General Electric Co có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GE là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của General Electric Co là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của General Electric Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
General Electric Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Equipment, với doanh thu 13,433,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, U.S. là thị trường chính cho General Electric Co, với doanh thu 18,194,000,000.
General Electric Co có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, General Electric Co có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
General Electric Co có nợ không?
không có, General Electric Co có nợ là 0
General Electric Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
General Electric Co có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành