Grid Dynamics Holdings, Inc. engages in the provision of technology consulting, platform and product engineering, and advanced analytics services. The company is headquartered in San Ramon, California and currently employs 4,964 full-time employees. The company went IPO on 2018-10-10. The firm's core business includes cloud platform and product engineering, supply chain and advanced manufacturing, and data and machine learning platform engineering. The company also helps organizations become more agile and create digital products and experiences through its expertise in emerging technology, such as artificial intelligence (AI), data science, cloud computing, big data and DevOps, lean software development practices and a high-performance product culture. The firm delivers tailored solutions in several key industry verticals: Retail; Technology, Media and Telecom; Finance; Consumer Packaged Goods and Manufacturing, and Healthcare and Pharma. The company also provides software engineering services specializing in data-intensive information systems for banking and other financial institutions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
415
104
106
104
101
100
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
4%
6%
20%
22%
27%
Chi phí doanh thu
273
67
70
69
66
63
Lợi nhuận gộp
141
36
36
34
34
36
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
117
32
29
28
27
32
Nghiên cứu và Phát triển
23
6
4
5
6
6
Chi phí hoạt động
141
38
34
34
34
38
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
16
3
2
3
7
4
Lợi nhuận trước thuế
12
0
2
3
7
2
Chi phí thuế thu nhập
7
1
2
1
2
0
Lợi nhuận ròng
5
-1
0
1
5
2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-150%
-100%
-75%
--
-167%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
84.68
84.68
87.34
85.83
86.44
87.78
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-3%
9%
13%
15%
EPS (Làm loãng)
0.06
-0.01
0
0.01
0.06
0.03
Tăng trưởng EPS
-52%
-152%
-93%
-75%
-670%
-164%
Lưu thông tiền mặt tự do
23
4
6
2
10
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.97%
34.61%
33.96%
32.69%
33.66%
36%
Lợi nhuận hoạt động
0%
-1.92%
0.94%
0%
0%
-1%
Lợi nhuận gộp
1.2%
-0.96%
0%
0.96%
4.95%
2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.54%
3.84%
5.66%
1.92%
9.9%
6%
EBITDA
20
3
6
5
4
3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.81%
2.88%
5.66%
4.8%
3.96%
3%
D&A cho EBITDA
20
5
5
5
4
4
EBIT
0
-2
1
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
-1.92%
0.94%
0%
0%
-1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
58.33%
0%
100%
33.33%
28.57%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Grid Dynamics Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Grid Dynamics Holdings Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của GDYN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Grid Dynamics Holdings Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Grid Dynamics Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Grid Dynamics Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail, với doanh thu 120,507,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Grid Dynamics Holdings Inc, với doanh thu 289,138,000.
Grid Dynamics Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Grid Dynamics Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Grid Dynamics Holdings Inc có nợ không?
không có, Grid Dynamics Holdings Inc có nợ là 0
Grid Dynamics Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Grid Dynamics Holdings Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành