Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
3,137
2,708
1,798
1,817
1,338
181
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
31%
51%
-1%
36%
639%
-88%
Chi phí doanh thu
271
232
159
164
112
28
Lợi nhuận gộp
2,866
2,476
1,638
1,653
1,225
153
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
360
292
296
260
219
108
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,557
1,987
1,314
1,278
1,066
613
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-11
-33
2
3
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-1,660
34
172
371
-28
-728
Chi phí thuế thu nhập
61
240
48
64
20
-137
Lợi nhuận ròng
-1,770
-231
124
307
-48
-590
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-7,795.99%
-286%
-60%
-740%
-92%
-443%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
100.88
75.25
51.5
56.4
56.6
56.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
46%
-9%
0%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
-17.55
-3.07
2.41
5.45
-0.86
-10.45
Tăng trưởng EPS
-8,077%
-227%
-56%
-734%
-92%
-445%
Lưu thông tiền mặt tự do
-168
52
105
224
142
-545
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
91.36%
91.43%
91.1%
90.97%
91.55%
84.53%
Lợi nhuận hoạt động
9.81%
18.05%
18.02%
20.58%
11.8%
-253.59%
Lợi nhuận gộp
-56.42%
-8.53%
6.89%
16.89%
-3.58%
-325.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-5.35%
1.92%
5.83%
12.32%
10.61%
-301.1%
EBITDA
779
807
481
527
306
-302
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.83%
29.8%
26.75%
29%
22.86%
-166.85%
D&A cho EBITDA
471
318
157
153
148
157
EBIT
308
489
324
374
158
-459
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.81%
18.05%
18.02%
20.58%
11.8%
-253.59%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-3.67%
705.88%
27.9%
17.25%
-71.42%
18.81%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Six Flags Entertainment Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của FUN là gì?
Doanh thu của Six Flags Entertainment Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Six Flags Entertainment Corp có lợi nhuận không?
Six Flags Entertainment Corp có nợ không?
Six Flags Entertainment Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$18.01
Giá mở cửa
$18.2
Phạm vi ngày
$16.43 - $18.2
Phạm vi 52 tuần
$12.51 - $48.8
Khối lượng
1.5M
Khối lượng trung bình
3.0M
EPS (TTM)
-17.60
Tỷ suất cổ tức
0.00%
Vốn hóa thị trường
$1.6B
FUN là gì?
Tập đoàn Six Flags Entertainment Corp. hoạt động trong lĩnh vực điều hành các công viên giải trí tại Bắc Mỹ. Trụ sở chính của công ty đặt tại Charlotte, bang Bắc Carolina và hiện đang sử dụng 5.000 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty sở hữu một danh mục tài sản trí tuệ, bao gồm các thương hiệu như Looney Tunes, DC Comics và PEANUTS. Các công viên của công ty hướng đến đối tượng gia đình, với các cơ sở vui chơi giải trí phù hợp với mọi độ tuổi. Các công viên thuộc sở hữu của Six Flags bao gồm Cedar Point Shores, Valleyfair, Dorney Park, Knott's Berry Farm Soak City, Canada's Wonderland, Kings Dominion, Schlitterbahn Waterpark and Resort New Braunfels, Schlitterbahn Waterpark Galveston, Six Flags Hurricane Harbor Oklahoma City, Six Flags Hurricane Harbor Concord, Six Flags St. Louis, Six Flags Hurricane Harbor Oaxtepec, Six Flags Great Adventure, Six Flags New England, cùng một số công viên khác.