FGI Industries Ltd. kinh doanh trong lĩnh vực cung cấp các sản phẩm nhà bếp và phòng tắm. Công ty có trụ sở chính tại East Hanover, New Jersey và hiện đang sử dụng 420 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 25-01-2022. Các danh mục sản phẩm của công ty bao gồm thiết bị vệ sinh (chủ yếu là bồn cầu, chậu rửa, chân đỡ và nắp bồn cầu), đồ nội thất phòng tắm (tủ lavabo, gương và tủ đựng), hệ thống vòi sen, tủ bếp dành cho khách hàng và các phụ kiện khác. Những sản phẩm này chủ yếu được bán cho các hoạt động sửa chữa và cải tạo, và ở mức độ thấp hơn là cho xây dựng nhà ở hoặc công trình thương mại mới. Các thương hiệu tự sở hữu chính trong danh mục thiết bị vệ sinh bao gồm Foremost và Contrac. Công ty bán các sản phẩm đồ nội thất phòng tắm dưới thương hiệu Foremost. Các sản phẩm trong danh mục hệ thống vòi sen được bán dưới dạng nhãn hiệu riêng hoặc dưới các thương hiệu Craft + Main và Jetcoat. Danh mục khác của công ty bao gồm một số nhóm nhỏ hơn, nổi bật nhất là thương hiệu tủ bếp theo yêu cầu thuộc các dòng sản phẩm Covered Bridge Cabinetry và Craft + Main Cabinetry. Công ty bán sản phẩm của mình thông qua nhiều đối tác, bao gồm các trung tâm bán lẻ lớn, nhà phân phối bán buôn và thương mại, cũng như các nhà bán lẻ trực tuyến.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
127
30
30
35
30
33
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-9%
-14%
-3%
3%
10%
Chi phí doanh thu
93
22
22
26
22
24
Lợi nhuận gộp
34
8
8
9
8
8
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
34
8
8
8
8
9
Nghiên cứu và Phát triển
1
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
36
8
8
9
9
10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-3
-1
-1
0
-1
-1
Chi phí thuế thu nhập
3
0
1
1
0
0
Lợi nhuận ròng
-6
0
-2
-1
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
500%
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.92
1.92
1.91
1.91
1.91
1.91
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
-3.37
-0.5
-1.36
-0.86
-0.64
-0.32
Tăng trưởng EPS
351%
54%
551%
197%
-902.99%
49%
Lưu thông tiền mặt tự do
1
0
2
-2
1
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.77%
26.66%
26.66%
25.71%
26.66%
24.24%
Lợi nhuận hoạt động
-0.78%
0%
0%
0%
0%
-3.03%
Lợi nhuận gộp
-4.72%
0%
-6.66%
-2.85%
-3.33%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.78%
0%
6.66%
-5.71%
3.33%
-6.06%
EBITDA
-1
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-0.78%
0%
0%
0%
0%
-3.03%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-1
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.78%
0%
0%
0%
0%
-3.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-100%
0%
-100%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FGI Industries Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FGI Industries Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của FGI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FGI Industries Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của FGI Industries Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FGI Industries Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sanitaryware, với doanh thu 81,109,955 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho FGI Industries Ltd, với doanh thu 82,378,167.
FGI Industries Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FGI Industries Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
FGI Industries Ltd có nợ không?
không có, FGI Industries Ltd có nợ là 0
FGI Industries Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FGI Industries Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành