Elbit Systems Ltd. hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh nội địa. Công ty phát triển và cung cấp một loạt hệ thống và sản phẩm hàng không, trên bộ và trên biển phục vụ cho các ứng dụng quốc phòng, an ninh nội địa và hàng không thương mại. Các hệ thống và sản phẩm của công ty được lắp đặt trên các nền tảng mới, đồng thời cũng thực hiện các chương trình hiện đại hóa nền tảng. Ngoài ra, công ty còn cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ. Các hoạt động của công ty bao gồm hệ thống máy bay quân sự và trực thăng; hệ thống gắn trên mũ bảo hiểm; hệ thống hàng không thương mại và kết cấu hàng không; máy bay không người lái và tàu mặt nước không người lái; hệ thống phương tiện trên bộ; hệ thống chỉ huy, kiểm soát, truyền thông, máy tính và tình báo (C4I); hệ thống tình báo và an ninh mạng; hệ thống điện tử quang học và đối phó; hệ thống chiến tranh điện tử và tình báo tín hiệu, cùng nhiều hoạt động thương mại khác. Công ty chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh nội địa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7,720
6,827
5,974
5,511
5,278
4,662
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
14%
8%
4%
13%
3%
Chi phí doanh thu
5,849
5,186
4,491
4,138
3,920
3,497
Lợi nhuận gộp
1,870
1,641
1,482
1,373
1,358
1,165
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
746
686
689
639
559
514
Nghiên cứu và Phát triển
504
466
424
435
395
359
Chi phí hoạt động
1,250
1,152
1,113
1,005
939
839
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-43
-53
-26
-12
-28
Lợi nhuận trước thuế
468
341
226
292
348
261
Chi phí thuế thu nhập
37
39
22
24
131
36
Lợi nhuận ròng
456
321
215
275
239
237
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
75%
49%
-22%
15%
1%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
47.67
44.7
44.59
44.58
44.27
44.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
0%
0%
1%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
9.56
7.18
4.82
6.18
5.41
5.38
Tăng trưởng EPS
63%
49%
-22%
14%
1%
3%
Lưu thông tiền mặt tự do
736
319
-73
34
228
146
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.22%
24.03%
24.8%
24.91%
25.72%
24.98%
Lợi nhuận hoạt động
8.03%
7.16%
6.17%
6.65%
7.91%
6.97%
Lợi nhuận gộp
5.9%
4.7%
3.59%
4.99%
4.52%
5.08%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.53%
4.67%
-1.22%
0.61%
4.31%
3.13%
EBITDA
790
647
533
528
571
469
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.23%
9.47%
8.92%
9.58%
10.81%
10.06%
D&A cho EBITDA
170
158
164
161
153
144
EBIT
620
489
369
367
418
325
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.03%
7.16%
6.17%
6.65%
7.91%
6.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
7.9%
11.43%
9.73%
8.21%
37.64%
13.79%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Elbit Systems Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Elbit Systems Ltd. có tổng tài sản là $10,971, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $321
Tỷ lệ tài chính chính của ESLT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Elbit Systems Ltd. là 1.42, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.7, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $152.69.
Doanh thu của Elbit Systems Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Elbit Systems Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aerospace, với doanh thu 5,949,270,735 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Elbit Systems Ltd., với doanh thu 6,551,431,109.
Elbit Systems Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Elbit Systems Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $321
Elbit Systems Ltd. có nợ không?
có, Elbit Systems Ltd. có nợ là 7,694
Elbit Systems Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Elbit Systems Ltd. có tổng cộng 44.54 cổ phiếu đang lưu hành