| Doanh thu | 379 | 93 | 105 | 90 | 89 | 88 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 12% | 6% | 13% | 14% | 13% | 35% |
| Chi phí doanh thu | 119 | 27 | 35 | 27 | 30 | 30 |
| Lợi nhuận gộp | 259 | 66 | 69 | 63 | 59 | 58 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 150 | 37 | 39 | 38 | 34 | 35 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 108 | 28 | 28 | 25 | 25 | 24 |
| Chi phí hoạt động | 256 | 65 | 66 | 63 | 60 | 60 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 1 | 3 | 0 | 0 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -143% | -150% | -400% | -100% | -100% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 83.86 | 83.86 | 80.41 | 80.37 | 80.39 | 80.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 1% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.04 | 0.01 | 0.03 | 0 | 0 | -0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -160% | -138% | -474% | -99% | -97% | 6% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 68.33% | 70.96% | 65.71% | 70% | 66.29% | 65.9% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0.52% | 0% | 1.9% | 0% | 0% | -1.13% |
| Lợi nhuận gộp | 0.79% | 1.07% | 2.85% | 0% | 0% | -2.27% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0.52% | 0% | 1.9% | 0% | 0% | -1.13% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |