Daimler Truck Holding AG is a holding company. The company is headquartered in Leinfelden-Echterdingen, Baden-Wuerttemberg and currently employs 108,476 full-time employees. The company went IPO on 2021-12-10. The firm divides its business into Industrial Business and Financial Services. The Industrial Business comprises the vehicle segments Trucks North America, Mercedes-Benz, Trucks Asia, Daimler Buses and the reconciliation. Trucks Asia combines the business operations of Mitsubishi Fuso Truck and Bus Corporation (MFTBC) based in Japan and Daimler India Commercial Vehicles (DICV) in India. Daimler Buses is a full-service provider of buses and chassis with permissible gross weights exceeding eight tons. The Financial Services segment offers customers a complete package of vehicles, financing and leasing products and other services. The firm is the parent company of the Daimler Truck Group. The Daimler Truck Group unites eight vehicle brands under its umbrella: Freightliner, Thomas Built Buses, Western Star, Mercedes-Benz, FUSO, BharatBenz, RIZON, and Setra.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
46,471
11,797
10,551
11,674
12,449
14,350
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-14%
-18%
-20%
-12%
-6%
-4%
Chi phí doanh thu
37,573
9,616
8,699
9,543
9,715
11,549
Lợi nhuận gộp
8,898
2,181
1,852
2,131
2,734
2,801
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4,330
1,039
929
1,100
1,262
1,455
Nghiên cứu và Phát triển
2,128
465
444
727
492
503
Chi phí hoạt động
6,019
1,439
1,257
1,679
1,644
1,921
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-17
-14
-2
-19
18
-28
Lợi nhuận trước thuế
2,776
696
569
403
1,108
538
Chi phí thuế thu nhập
897
268
162
158
309
-265
Lợi nhuận ròng
1,971
490
434
277
770
747
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-32%
-34%
-28.99%
-63%
-4%
-37%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
761.93
761.93
761.4
769.44
777.77
775
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-5%
-4%
-3%
-3%
EPS (Làm loãng)
2.58
0.64
0.56
0.36
0.99
0.96
Tăng trưởng EPS
-31%
-34%
-26%
-61%
0%
-35%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,861
1,234
918
210
499
920
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.14%
18.48%
17.55%
18.25%
21.96%
19.51%
Lợi nhuận hoạt động
6.19%
6.28%
5.63%
3.87%
8.75%
6.13%
Lợi nhuận gộp
4.24%
4.15%
4.11%
2.37%
6.18%
5.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.15%
10.46%
8.7%
1.79%
4%
6.41%
EBITDA
3,954
1,001
842
727
1,384
1,189
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
8.5%
8.48%
7.98%
6.22%
11.11%
8.28%
D&A cho EBITDA
1,075
259
247
275
294
309
EBIT
2,879
742
595
452
1,090
880
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.19%
6.28%
5.63%
3.87%
8.75%
6.13%
Tỷ suất thuế hiệu quả
32.31%
38.5%
28.47%
39.2%
27.88%
-49.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Daimler Truck Holding AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Daimler Truck Holding AG có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DTRUY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Daimler Truck Holding AG là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Daimler Truck Holding AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Daimler Truck Holding AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Trucks North America, với doanh thu 18,625,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Daimler Truck Holding AG, với doanh thu 17,415,000,000.
Daimler Truck Holding AG có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Daimler Truck Holding AG có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Daimler Truck Holding AG có nợ không?
không có, Daimler Truck Holding AG có nợ là 0
Daimler Truck Holding AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Daimler Truck Holding AG có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành