| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -100% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 4 | 1 | 1 | 1 | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 14 | 3 | 5 | 2 | 2 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 24 | 8 | 0 | 0 | 15 | -2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 131 | 49 | 9 | 59 | 13 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | 21 | 11 | 0 | 11 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 109 | 38 | 10 | 48 | 13 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -643% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 41.97 | 41.97 | 40.9 | 42.77 | 43 | 41 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 2% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 2.59 | 0.91 | 0.24 | 1.13 | 0.31 | -0.19 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -580% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -8 | -2 | 0 | -1 | -3 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -200% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -350% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -150% |
| EBITDA | -14 | -3 | -5 | -2 | -2 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -200% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -14 | -3 | -5 | -2 | -2 | -4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -200% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 16.03% | 22.44% | 0% | 18.64% | 0% | 0% |