Didi Global, Inc. hoạt động trong lĩnh vực vận hành các nền tảng di chuyển, cung cấp dịch vụ gọi xe và các dịch vụ liên quan khác. Công ty có trụ sở tại Bắc Kinh, Trung Quốc và hiện đang sử dụng 19.113 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 30 tháng 6 năm 2021. Doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực di chuyển chia sẻ, cung cấp cho người tiêu dùng nhiều dịch vụ di chuyển đa dạng. Công ty hoạt động trên ba mảng chính: Di chuyển tại Trung Quốc, Quốc tế và Các Sáng kiến Khác. Mảng Di chuyển tại Trung Quốc chủ yếu bao gồm các dịch vụ gọi xe, gọi taxi, lái xe thuê và đi ghép. Mảng Quốc tế bao gồm các dịch vụ gọi xe và giao đồ ăn tại các thị trường quốc tế bên ngoài Trung Quốc. Các Sáng kiến Khác chủ yếu bao gồm chia sẻ xe đạp và xe đạp điện (e-bike), vận tải nội thành, mua hàng nhóm cộng đồng, lái xe tự động, dịch vụ tài chính và các giải pháp ô tô như sạc điện, đổ xăng, bảo trì và sửa chữa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
232,182
58,743
58,445
58,590
56,404
53,262
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
10%
9%
11%
9%
Chi phí doanh thu
187,249
47,300
47,245
47,376
45,328
43,247
Lợi nhuận gộp
44,932
11,443
11,199
11,214
11,076
10,015
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
43,968
10,084
11,944
9,211
12,729
6,446
Nghiên cứu và Phát triển
8,932
2,411
2,470
2,112
1,939
1,919
Chi phí hoạt động
51,076
12,125
13,856
10,798
14,297
8,183
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-3,564
-469
-2,386
1,586
-2,295
2,484
Chi phí thuế thu nhập
-993
750
-2,053
123
187
127
Lợi nhuận ròng
-2,583
-1,220
-337
1,459
-2,485
2,356
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-177%
-152%
-75%
56.99%
-274%
-274%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,165.46
1,165.46
1,184.98
1,212.63
1,192.48
1,226.32
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
-2%
-2%
-5%
0%
EPS (Làm loãng)
-2.21
-1.04
-0.28
1.2
-2.08
1.92
Tăng trưởng EPS
-180%
-154%
-74%
61%
-283%
-275%
Lưu thông tiền mặt tự do
153
-7,735
1,862
2,754
3,272
1,928
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.35%
19.47%
19.16%
19.13%
19.63%
18.8%
Lợi nhuận hoạt động
-2.64%
-1.16%
-4.54%
0.71%
-5.71%
3.43%
Lợi nhuận gộp
-1.11%
-2.07%
-0.57%
2.49%
-4.4%
4.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.06%
-13.16%
3.18%
4.7%
5.8%
3.61%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-6,143
-682
-2,656
416
-3,221
1,832
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-2.64%
-1.16%
-4.54%
0.71%
-5.71%
3.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.86%
-159.91%
86.04%
7.75%
-8.14%
5.11%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của DiDi Global Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), DiDi Global Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DIDIY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của DiDi Global Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của DiDi Global Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
DiDi Global Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là China Mobility, với doanh thu 25,808,741,104 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho DiDi Global Inc, với doanh thu 27,200,322,055.
DiDi Global Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, DiDi Global Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
DiDi Global Inc có nợ không?
không có, DiDi Global Inc có nợ là 0
DiDi Global Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
DiDi Global Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành