Dragonfly Energy Holdings Corp. chuyên sản xuất và cung cấp pin lithium-ion sâu chu kỳ. Công ty có trụ sở chính tại Reno, Nevada và hiện đang sử dụng 139 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 24 tháng 8 năm 2021. Công ty cung cấp nhiều dòng pin khác nhau dưới hai thương hiệu của mình là Battle Born Batteries và Wakespeed. Thông qua thương hiệu Battle Born Batteries, công ty cung cấp các cụm pin thông qua các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) và một cơ sở khách hàng bán lẻ đa dạng. Trong lĩnh vực sản xuất tế bào pin lithium trong nước, quy trình sản xuất điện cực khô của công ty mang lại các giải pháp năng lượng linh hoạt với nhiều loại hóa chất khác nhau cho một loạt ứng dụng, bao gồm hệ thống lưu trữ năng lượng, xe điện và thiết bị điện tử tiêu dùng. Các sản phẩm mang thương hiệu Battle Born Batteries được bán trực tiếp đến người tiêu dùng (DTC), trong khi thương hiệu Dragonfly Energy chủ yếu được bán cho các OEM. Để bổ sung cho các sản phẩm pin, công ty cũng kinh doanh lại các phụ kiện cho hệ thống pin, bao gồm bộ sạc, bộ nghịch lưu, thiết bị giám sát, bộ điều khiển và các phụ kiện hệ thống khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2023
06/30/2023
03/31/2023
12/31/2022
09/30/2022
Doanh thu
74
15
19
18
20
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
56
11
15
14
15
--
Lợi nhuận gộp
17
4
4
4
4
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
66
9
11
13
32
--
Nghiên cứu và Phát triển
4
1
1
0
0
--
Chi phí hoạt động
75
10
12
14
33
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
24
0
0
18
5
0
Lợi nhuận trước thuế
-47
-10
-11
4
-31
-1
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-48
-10
-11
4
-32
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2,300%
900%
--
300%
--
-150%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.65
0.65
0.52
0.53
0.49
0.47
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
37%
37%
28.99%
13%
4%
0%
EPS (Làm loãng)
-74.99
-15.35
-22.2
9.08
-64.74
-4.03
Tăng trưởng EPS
1,620%
281%
1,486%
263%
3,872%
-171%
Lưu thông tiền mặt tự do
-45
-15
-3
-4
-21
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
22.97%
26.66%
21.05%
22.22%
20%
--
Lợi nhuận hoạt động
-77.02%
-33.33%
-42.1%
-50%
-140%
0%
Lợi nhuận gộp
-64.86%
-66.66%
-57.89%
22.22%
-160%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-60.81%
-100%
-15.78%
-22.22%
-105%
0%
EBITDA
-56
-5
-8
-9
-28
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-75.67%
-33.33%
-42.1%
-50%
-140%
--
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
--
EBIT
-57
-5
-8
-9
-28
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-77.02%
-33.33%
-42.1%
-50%
-140%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dragonfly Energy Holdings Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dragonfly Energy Holdings Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DFLI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dragonfly Energy Holdings Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dragonfly Energy Holdings Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dragonfly Energy Holdings Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Original Equipment Manufacturers, với doanh thu 36,934,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Dragonfly Energy Holdings Corp, với doanh thu 58,630,000.
Dragonfly Energy Holdings Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dragonfly Energy Holdings Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Dragonfly Energy Holdings Corp có nợ không?
không có, Dragonfly Energy Holdings Corp có nợ là 0
Dragonfly Energy Holdings Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dragonfly Energy Holdings Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành