Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
746,621
563,228
611,477
601,922
512,268
473,902
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
-8%
2%
18%
8%
7%
Chi phí doanh thu
570,487
438,467
494,848
492,123
417,968
385,744
Lợi nhuận gộp
176,134
124,761
116,629
109,799
94,300
88,158
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
67,519
46,751
46,433
43,706
37,565
37,930
Nghiên cứu và Phát triển
--
3,441
4,571
4,005
3,626
2,980
Chi phí hoạt động
67,518
53,215
54,550
50,945
44,048
43,592
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
946
515
466
463
902
865
Lợi nhuận trước thuế
117,397
74,488
63,287
55,052
50,978
45,109
Chi phí thuế thu nhập
31,514
17,322
17,815
13,797
14,534
12,326
Lợi nhuận ròng
85,842
57,086
45,461
41,248
35,877
32,390
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
41%
26%
10%
15%
11%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
385.74
387.32
383.14
378.05
378.05
377.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
1%
1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
222.53
147.38
118.65
109.1
94.89
85.71
Tăng trưởng EPS
51%
24%
9%
15%
11%
15%
Lưu thông tiền mặt tự do
68,552
104,247
17,387
6,319
46,642
31,520
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.59%
22.15%
19.07%
18.24%
18.4%
18.6%
Lợi nhuận hoạt động
14.54%
12.7%
10.15%
9.77%
9.8%
9.4%
Lợi nhuận gộp
11.49%
10.13%
7.43%
6.85%
7%
6.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.18%
18.5%
2.84%
1.04%
9.1%
6.65%
EBITDA
118,360
74,568
65,624
62,087
53,107
47,247
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
15.85%
13.23%
10.73%
10.31%
10.36%
9.96%
D&A cho EBITDA
9,744
3,022
3,545
3,233
2,855
2,681
EBIT
108,616
71,546
62,079
58,854
50,252
44,566
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.54%
12.7%
10.15%
9.77%
9.8%
9.4%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.84%
23.25%
28.14%
25.06%
28.51%
27.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Daifuku Co., Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của DFKCY là gì?
Doanh thu của Daifuku Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Daifuku Co., Ltd. có lợi nhuận không?
Daifuku Co., Ltd. có nợ không?
Daifuku Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$20.07
Giá mở cửa
$20.6
Phạm vi ngày
$19.77 - $20.66
Phạm vi 52 tuần
$10.87 - $20.7
Khối lượng
5.2K
Khối lượng trung bình
37.9K
EPS (TTM)
0.53
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$15.1B
Daifuku Co., Ltd. là gì?
Daifuku Co., Ltd. engages in the consulting, engineering, design, manufacturing, installation and after-sales services for logistic systems and material handling equipment. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 11,042 full-time employees. The firm operates in five business segments. The Daifuku segment manufactures and sells material handling systems and equipment, and car wash machines, and provides after-sales services. The Content segment develops, manufactures, sells, and provides after-sales services for personal computer (PC) peripherals and industrial computer network equipment. The DNA segment manufactures and sells material handling systems and equipment, mainly in North America. The CFI segment manufactures and sells clean room transport systems, mainly to semiconductor manufacturers in South Korea, and provides after-sales services for clean room transport systems, mainly to semiconductor manufacturers in China. The other businesses include after-sales services.