| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 21 | 1 | 20 | 1 | 7 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -20 | -1 | -18 | 0 | -11 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -18 | -1 | -17 | 0 | -11 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 80% | -- | 55% | -100% | -- | -83% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 3.42 | 3.42 | 2.37 | 2.07 | 1.89 | 1.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 65% | 65% | 25% | 49% | 110% | 83% |
| EPS (Làm loãng) | -5.41 | -0.37 | -7.29 | 0.27 | -5.96 | -0.97 |
| Tăng trưởng EPS | 5% | -236% | 22% | -128% | -690% | -89% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | 0 | -11 | 0 | -8 | -26 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -21 | -1 | -20 | -1 | -7 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| EBIT | -21 | -1 | -20 | -1 | -7 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |