Dacotah Banks, Inc. is a holding company, which engages in the provision of traditional banking services. The company is headquartered in Aberdeen, South Dakota. Its personal banking services include checking and debit, saving, loans, credit cards, debit cards, pre-paid cards, youth banking, mobile app, online banking, card control center, and automated teller machines (ATMs) and interactive teller machines (ITMs). Its business banking services include agricultural, small business, commercial, corporate banking, checking and debit, saving, treasury management, card solutions, loans, online business banking, and mobile app. In addition to providing traditional banking services to over 60,000 customers, insurance clients are served by nearly 50 producers, account managers, and administrative professionals in 14 Trusted Choice agency offices. The company is also engaged in full-service real estate lending, including in-house loan servicing.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
06/30/2018
03/31/2018
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
44
14
14
15
10
7
Chi phí thuế thu nhập
8
2
2
2
2
1
Lợi nhuận ròng
36
12
11
12
7
6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
--
40%
50%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
11.13
11.13
11.13
11.13
11.25
11.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
--
--
--
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.26
1.08
1.03
1.15
0.69
0.55
Tăng trưởng EPS
--
--
--
--
35%
28%
Lưu thông tiền mặt tự do
15
11
15
-12
8
8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
1
1
1
-1
1
1
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.18%
14.28%
14.28%
13.33%
20%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dacotah Banks Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dacotah Banks Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của DBIN là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dacotah Banks Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dacotah Banks Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dacotah Banks Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 195,296,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Dacotah Banks Inc, với doanh thu 195,296,000.
Dacotah Banks Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dacotah Banks Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Dacotah Banks Inc có nợ không?
không có, Dacotah Banks Inc có nợ là 0
Dacotah Banks Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dacotah Banks Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành