CW Bancorp là một ngân hàng thương mại phục vụ các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Quận Cam và các khu vực lân cận ở miền Nam California. Công ty có trụ sở chính tại Irvine, California. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 15 tháng 1 năm 2021. CommerceWest Bank là một ngân hàng thương mại tập trung vào cộng đồng doanh nghiệp từ nhỏ đến vừa. Ngân hàng phục vụ các doanh nghiệp trên toàn bang California với trọng tâm là khách hàng tại các quận Orange, San Diego, Los Angeles và Riverside. Công ty là một ngân hàng kinh doanh dịch vụ đầy đủ, cung cấp nhiều dịch vụ ngân hàng thương mại như giải pháp gửi tiền từ xa, ngân hàng trực tuyến, các khoản vay vốn lưu động, cho vay bất động sản thương mại, cho vay theo chương trình Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ (SBA), và các dịch vụ quản lý tiền mặt và kho bạc. Ngân hàng cung cấp các tài khoản doanh nghiệp, bao gồm tài khoản kiểm tra doanh nghiệp cơ bản, tài khoản kiểm tra phân tích doanh nghiệp, tài khoản tiền gửi thị trường tiền tệ, tài khoản tiết kiệm và tài khoản chuyển tiền tự động. Ngân hàng cũng cung cấp các tài khoản cá nhân, bao gồm tài khoản tiền gửi thị trường tiền tệ cá nhân, tài khoản cá nhân có lệnh rút tiền (NOW), tài khoản tiết kiệm cá nhân và chứng chỉ tiền gửi cá nhân.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
195,365
80,050
34,163
35,650
45,502
80,751
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
-1%
5%
33%
54%
75%
Chi phí doanh thu
85,147
45,379
11,485
13,788
14,495
32,533
Lợi nhuận gộp
110,218
34,671
22,678
21,862
31,007
48,218
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
34,921
13,676
7,710
7,127
6,408
13,461
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
34,923
13,678
7,709
7,126
6,410
13,461
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3,444
-248
-510
-1,451
-1,235
-616
Lợi nhuận trước thuế
73,934
22,419
15,148
13,533
22,834
34,192
Chi phí thuế thu nhập
19,314
6,684
3,777
3,251
5,602
8,809
Lợi nhuận ròng
54,587
15,702
11,371
10,276
17,238
25,387
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
13%
-38%
46%
94%
73%
191%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
418.38
418.38
418.49
418.39
418.27
418.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
130.47
37.53
27.17
24.56
41.21
60.68
Tăng trưởng EPS
13%
-38%
46%
94%
73%
190%
Lưu thông tiền mặt tự do
17,082
34,767
-12,615
-1,714
-3,356
45,978
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.41%
43.31%
66.38%
61.32%
68.14%
59.71%
Lợi nhuận hoạt động
38.54%
26.22%
43.81%
41.33%
54.05%
43.04%
Lợi nhuận gộp
27.94%
19.61%
33.28%
28.82%
37.88%
31.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.74%
43.43%
-36.92%
-4.8%
-7.37%
56.93%
EBITDA
80,495
22,434
16,345
16,022
25,762
36,061
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
41.2%
28.02%
47.84%
44.94%
56.61%
44.65%
D&A cho EBITDA
5,200
1,441
1,376
1,286
1,165
1,304
EBIT
75,295
20,993
14,969
14,736
24,597
34,757
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
38.54%
26.22%
43.81%
41.33%
54.05%
43.04%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.12%
29.81%
24.93%
24.02%
24.53%
25.76%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CW Bancorp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Capcom Co., Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CWBK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Capcom Co., Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của CW Bancorp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Capcom Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Digital Contents, với doanh thu 125,128,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Capcom Co., Ltd., với doanh thu 68,627,000,000.
CW Bancorp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Capcom Co., Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
CW Bancorp có nợ không?
không có, Capcom Co., Ltd. có nợ là 0
CW Bancorp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Capcom Co., Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành