Century Next Financial Corp. is a savings and loan holding company, which provides commercial, personal, and online banking services to customers. The company is headquartered in Ruston, Louisiana. The company went IPO on 2010-10-01. The Bank is a full-service bank with four locations in Louisiana, including two banking offices in Ruston, one banking office in Monroe, one banking office in West Monroe, and three locations in Arkansas, including two banking offices in Crossett and one banking office in Hamburg. The Bank emphasizes professional and personal banking service directed primarily to small and medium-sized businesses, professionals, and individuals. The Bank provides a full range of banking services, including its primary business of real estate lending to residential and commercial customers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
554
554
532
452
405
538
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
4%
18%
12%
-25%
-8%
Chi phí doanh thu
--
--
1
1
1
2
Lợi nhuận gộp
--
--
530
451
403
536
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
485
471
485
466
486
610
Nghiên cứu và Phát triển
--
13
12
13
--
--
Chi phí hoạt động
485
485
497
480
486
610
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
2
6
9
2
0
Lợi nhuận trước thuế
58
58
19
-30
-106
-124
Chi phí thuế thu nhập
18
18
9
-2
-17
-20
Lợi nhuận ròng
-10
-10
-34
-66
-119
-122
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-71%
-71%
-48%
-45%
-2%
-371%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
30.89
30.48
29.33
28.01
27.4
26.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
4%
5%
2%
2%
-1%
EPS (Làm loãng)
-0.33
-0.34
-1.19
-2.37
-4.36
-4.59
Tăng trưởng EPS
-72%
-71%
-50%
-46%
-5%
-373%
Lưu thông tiền mặt tự do
-40
-40
-31
-17
-42
-183
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
99.62%
99.77%
99.5%
99.62%
Lợi nhuận hoạt động
12.27%
12.27%
6.2%
-6.41%
-20.49%
-13.75%
Lợi nhuận gộp
-1.8%
-1.8%
-6.39%
-14.6%
-29.38%
-22.67%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-7.22%
-7.22%
-5.82%
-3.76%
-10.37%
-34.01%
EBITDA
81
81
49
-10
-62
-56
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.62%
14.62%
9.21%
-2.21%
-15.3%
-10.4%
D&A cho EBITDA
13
13
16
19
21
18
EBIT
68
68
33
-29
-83
-74
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.27%
12.27%
6.2%
-6.41%
-20.49%
-13.75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.03%
31.03%
47.36%
6.66%
16.03%
16.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Century Next Financial Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), eHealth Inc có tổng tài sản là $1,262, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Tỷ lệ tài chính chính của CTUY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của eHealth Inc là 4.38, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.8, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $18.17.
Doanh thu của Century Next Financial Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
eHealth Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Medicare, với doanh thu 500,638,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho eHealth Inc, với doanh thu 532,409,999.
Century Next Financial Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, eHealth Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Century Next Financial Corp có nợ không?
có, eHealth Inc có nợ là 288
Century Next Financial Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
eHealth Inc có tổng cộng 30.99 cổ phiếu đang lưu hành