Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
154,893
82,323
72,570
150,654
102,102
174,706
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-39%
-45%
-28.99%
-14%
-55%
-35%
Chi phí doanh thu
198,011
118,984
79,027
150,637
103,806
244,052
Lợi nhuận gộp
-43,118
-36,661
-6,457
17
-1,704
-69,346
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
18,937
14,635
4,302
7,616
4,974
38,271
Nghiên cứu và Phát triển
65
22
43
48
253
700
Chi phí hoạt động
-72,251
-76,928
4,677
8,195
6,242
43,352
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
12,865
28,218
-15,353
-11,538
-10,831
-121,105
Chi phí thuế thu nhập
11,241
6,941
4,300
8,543
4,233
28,396
Lợi nhuận ròng
3,261
22,339
-19,078
-19,993
-12,842
-129,468
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-110%
-212%
49%
-85%
-74%
1,843%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
27,887
27,887
27,705
27,421
27,989
27,581
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
-1%
-1%
2%
13%
EPS (Làm loãng)
0.11
0.8
-0.68
-0.73
-0.46
-4.69
Tăng trưởng EPS
-109%
-210%
50%
-84%
-74%
1,637%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,534
1,978
-444
-3,112
-209
-79,545
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-27.83%
-44.53%
-8.89%
0.01%
-1.66%
-39.69%
Lợi nhuận hoạt động
18.8%
48.91%
-15.34%
-5.42%
-7.78%
-64.5%
Lợi nhuận gộp
2.1%
27.13%
-26.28%
-13.27%
-12.57%
-74.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.99%
2.4%
-0.61%
-2.06%
-0.2%
-45.53%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
29,133
40,267
-11,134
-8,178
-7,946
-112,698
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.8%
48.91%
-15.34%
-5.42%
-7.78%
-64.5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
87.37%
24.59%
-28%
-74.04%
-39.08%
-23.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Country Garden Holdings Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Country Garden Holdings Company Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CTRYQ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Country Garden Holdings Company Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Country Garden Holdings Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Country Garden Holdings Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Property Development, với doanh thu 266,414,409,840 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Country Garden Holdings Company Limited, với doanh thu 274,044,093,348.
Country Garden Holdings Company Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Country Garden Holdings Company Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Country Garden Holdings Company Limited có nợ không?
không có, Country Garden Holdings Company Limited có nợ là 0
Country Garden Holdings Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Country Garden Holdings Company Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.0002
Giá mở cửa
$0.01
Phạm vi ngày
$0.0002 - $0.01
Phạm vi 52 tuần
$0.0002 - $0.15
Khối lượng
17.3K
Khối lượng trung bình
192
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.02
Vốn hóa thị trường
$9.2M
CTRYQ là gì?
Country Garden Holdings Co. Ltd. engages in the real estate business. The company is headquartered in Foshan, Guangdong and currently employs 14,069 full-time employees. The company went IPO on 2007-04-20. The firm mainly operates its business through three segments. The Property Development segment is engaged in the development and sales of properties. The Technology-enabled Construction segment is engaged in the rendering of technology-enabled construction services. The Others segment mainly includes property investment and hotel operation. The firm mainly conducts its business in the domestic market.