Corbion NV tham gia vào việc phát triển, sản xuất, bán hàng và phân phối nguyên liệu cho thực phẩm và hóa chất sinh học. Công ty có trụ sở chính tại Amsterdam, tỉnh Noord-Holland và hiện đang sử dụng 2.399 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua hai mảng chính: Nguyên liệu Sinh học và Đổi mới Sinh học. Mảng Nguyên liệu Sinh học bao gồm bộ phận kinh doanh thực phẩm và bộ phận kinh doanh hóa chất sinh học. Bộ phận thực phẩm phát triển các nguyên liệu bảo quản và sản phẩm ngăn ngừa sự hư hỏng do vi sinh vật cho các ngành công nghiệp bánh nướng, thịt, sữa, kẹo và đồ uống, trong khi bộ phận hóa chất sinh học sản xuất các hóa chất sinh học được chiết xuất từ các nguồn tái tạo như đường hoặc tinh bột. Mảng Đổi mới Sinh học tạo ra các nền tảng kinh doanh công nghệ sinh học mới, ví dụ như axit polylactic (PLA). Công ty vận hành các cơ sở sản xuất tại Hoa Kỳ, Brazil, Tây Ban Nha, Hà Lan và Thái Lan, đồng thời tiếp thị sản phẩm thông qua một mạng lưới bán lẻ toàn cầu.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
1,267
621
645
651
637
622
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-5%
1%
5%
-1%
-19%
Chi phí doanh thu
932
462
470
487
480
484
Lợi nhuận gộp
334
159
175
163
156
137
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
173
84
89
91
90
85
Nghiên cứu và Phát triển
42
21
21
23
23
21
Chi phí hoạt động
216
105
111
114
114
107
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
94
43
51
32
29
23
Chi phí thuế thu nhập
20
10
9
9
7
-4
Lợi nhuận ròng
74
32
42
23
168
44
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-61%
39%
-75%
-48%
500%
16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
59.63
59.63
58.16
59.87
58.72
60.36
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
-1%
-1%
2%
EPS (Làm loãng)
1.27
0.54
0.72
0.38
2.86
0.74
Tăng trưởng EPS
-60%
40%
-75%
-48%
509%
14%
Lưu thông tiền mặt tự do
92
79
13
86
13
53
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.36%
25.6%
27.13%
25.03%
24.48%
22.02%
Lợi nhuận hoạt động
9.31%
8.69%
9.92%
7.37%
6.59%
4.82%
Lợi nhuận gộp
5.84%
5.15%
6.51%
3.53%
26.37%
7.07%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.26%
12.72%
2.01%
13.21%
2.04%
8.52%
EBITDA
203
97
106
89
87
75
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.02%
15.61%
16.43%
13.67%
13.65%
12.05%
D&A cho EBITDA
85
43
42
41
45
45
EBIT
118
54
64
48
42
30
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.31%
8.69%
9.92%
7.37%
6.59%
4.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.27%
23.25%
17.64%
28.12%
24.13%
-17.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Corbion N.V. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Corbion N.V. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CSNVY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Corbion N.V. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Corbion N.V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Corbion N.V. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Functional Ingredients & Solutions, với doanh thu 970,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Corbion N.V., với doanh thu 460,700,000.
Corbion N.V. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Corbion N.V. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Corbion N.V. có nợ không?
không có, Corbion N.V. có nợ là 0
Corbion N.V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Corbion N.V. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành