Ngân hàng Commerzbank AG hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng thương mại. Trụ sở chính của công ty đặt tại Frankfurt, Hessen và hiện đang sử dụng 40.233 nhân viên làm việc toàn thời gian. Hai phân khúc kinh doanh của ngân hàng là Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ và Khách hàng doanh nghiệp lớn, cung cấp danh mục các dịch vụ tài chính phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Ngân hàng cung cấp chiến lược theo từng ngành cho khách hàng doanh nghiệp tại Đức và nước ngoài, đồng thời là nhà cung cấp các sản phẩm trên thị trường vốn. Công ty tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Đức (Mittelstand), các tập đoàn lớn và khách hàng tổ chức. Trong hoạt động kinh doanh quốc tế, ngân hàng hỗ trợ các khách hàng có quan hệ kinh doanh với Đức, Áo hoặc Thụy Sỹ và các công ty hoạt động trong một số ngành công nghiệp định hướng tương lai được lựa chọn.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
4,117
1,357
1,058
1,027
675
1,187
Chi phí thuế thu nhập
1,156
373
259
374
150
306
Lợi nhuận ròng
2,395
913
682
591
209
834
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-6%
9%
-7%
-8%
-39%
12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,086.9
1,086.9
1,099.23
1,135.61
1,126.09
1,142.46
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
-6%
-5%
-5%
-5%
EPS (Làm loãng)
2.2
0.84
0.62
0.52
0.18
0.73
Tăng trưởng EPS
-1%
15%
-1%
-3%
-36%
18%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-8,905
--
2,178
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.07%
27.48%
24.48%
36.41%
22.22%
25.77%
Follow-Up Questions
Quels sont les états financiers clés de Commerzbank AG ?
Selon le dernier état financier (Form-10K), Commerzbank AG a un total d'actifs de $0, un bénéfice net thua lỗ de $0
Quels sont les ratios financiers clés pour CRZBY ?
Le ratio de liquidité de Commerzbank AG est 0, la marge nette est 0, les ventes par action sont de $0.
Comment les revenus de Commerzbank AG sont-ils répartis par segment ou géographie ?
Commerzbank AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Private and Small Business Customers, với doanh thu 6,958,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Germany là thị trường chính cho Commerzbank AG, với doanh thu 8,094,000,000.
Commerzbank AG est-elle rentable ?
không có, selon les derniers états financiers, Commerzbank AG a un bénéfice net thua lỗ de $0
Commerzbank AG a-t-elle des passifs ?
không có, Commerzbank AG a un passif de 0
Combien d'actions en circulation Commerzbank AG a-t-elle ?
Commerzbank AG a un total d'actions en circulation de 0