Công ty Cổ phần Điện lực China Resources là một doanh nghiệp nhà nước, hoạt động trong lĩnh vực đầu tư, phát triển và quản lý các dự án nhà máy điện và mỏ than. Công ty có 21.849 nhân viên toàn thời gian và đã niêm yết trên sàn chứng khoán vào ngày 12 tháng 11 năm 2003. Công ty hoạt động thông qua ba mảng kinh doanh chính. Mảng Nhiệt điện chuyên đầu tư, phát triển, vận hành và quản lý các nhà máy điện chạy bằng than và khí đốt, cũng như bán nhiệt năng và điện năng. Mảng Năng lượng Tái tạo chuyên sản xuất điện từ năng lượng gió, thủy điện và quang điện, cùng hoạt động bán điện. Mảng Khai thác Than chuyên khai thác mỏ than và bán than. Công ty chủ yếu hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
102,009
51,742
50,266
54,164
51,119
51,850
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-4%
-2%
4%
-1%
-2%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
10,372
5,622
4,749
5,410
4,418
5,102
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
79,844
42,008
37,836
43,834
39,187
41,498
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-210
-105
-104
-62
-38
-30
Lợi nhuận trước thuế
20,211
9,188
11,023
8,178
12,017
6,806
Chi phí thuế thu nhập
3,705
1,340
2,364
2,153
2,064
1,775
Lợi nhuận ròng
14,518
6,646
7,872
5,025
9,362
4,263
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
1%
32%
-16%
18%
39%
60%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,177.05
5,177.05
5,177.05
4,891.69
4,810.44
4,810.44
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
8%
2%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.8
1.28
1.52
1.02
1.94
0.88
Tăng trưởng EPS
-5%
25%
-22%
16%
39%
60%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,526
4,284
-6,811
-8,973
-7,030
-1,648
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
21.72%
18.81%
24.72%
19.07%
23.33%
19.96%
Lợi nhuận gộp
14.23%
12.84%
15.66%
9.27%
18.31%
8.22%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.47%
8.27%
-13.54%
-16.56%
-13.75%
-3.17%
EBITDA
40,239
19,113
21,126
18,694
19,984
17,784
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
39.44%
36.93%
42.02%
34.51%
39.09%
34.29%
D&A cho EBITDA
18,075
9,379
8,696
8,364
8,053
7,433
EBIT
22,164
9,734
12,430
10,330
11,931
10,351
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
21.72%
18.81%
24.72%
19.07%
23.33%
19.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.33%
14.58%
21.44%
26.32%
17.17%
26.07%
Follow-Up Questions
China Resources Power Holdings Company Limited'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, China Resources Power Holdings Company Limited'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
CRPJY'ün temel finansal oranları nelerdir?
China Resources Power Holdings Company Limited'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
China Resources Power Holdings Company Limited'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
China Resources Power Holdings Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Thermal Power, với doanh thu 79,645,210,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Resources Power Holdings Company Limited, với doanh thu 105,284,283,000.
China Resources Power Holdings Company Limited kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre China Resources Power Holdings Company Limited'in net thua lỗ $0'dir.
China Resources Power Holdings Company Limited'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, China Resources Power Holdings Company Limited'in yükümlülüğü 0'dir.
China Resources Power Holdings Company Limited'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
China Resources Power Holdings Company Limited'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.