Coherent Corp. engages in the development, refinement, manufacturing, and marketing of engineered materials, opto-electronic components and devices, and lasers for use in the industrial, communications, electronics, and instrumentation markets. The company is headquartered in Saxonburg, Pennsylvania and currently employs 30,216 full-time employees. Its segments include datacenter & communications, and industrial. Its datacenter & communications segment offers optical transceivers, optical circuit switches, interconnect cables, optical instruments, optoelectronic devices, communication components, and wavelength management products. Its industrial segment offers lasers, machines & systems, components & accessories, optics, laser measurement instruments, ceramics & metal matrix, ion implantation, engineered materials, and wide-bandgap electronics. Its subsidiaries include Finisar Australia Pty Limited, Nufibre PTY LTD, Finisar Brasil Suporte De Vendas LTDA, Coherent Aerospace & Defense, Inc., and Coherent Asia, Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
6,602
1,805
1,685
1,581
1,529
1,497
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
21%
18%
17%
16%
24%
Chi phí doanh thu
4,173
1,125
1,062
1,002
983
970
Lợi nhuận gộp
2,428
679
622
579
546
527
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,023
267
258
252
245
231
Nghiên cứu và Phát triển
662
185
165
154
155
150
Chi phí hoạt động
1,604
425
394
387
397
386
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
0
--
Lợi nhuận trước thuế
505
184
167
216
-63
9
Chi phí thuế thu nhập
53
2
24
-8
34
8
Lợi nhuận ròng
400
191
145
192
-128
-16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,390%
-1,294%
104%
-3,940%
62%
-64%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
196.36
196.36
192.75
190.68
141.36
155.17
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
27%
27%
20%
24%
-7%
2%
EPS (Làm loãng)
2.04
0.97
0.76
1.01
-0.91
-0.1
Tăng trưởng EPS
-1,120%
-991%
71%
-2,710%
74%
-63%
Lưu thông tiền mặt tự do
-538
-383
-95
-57
-1
51
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.77%
37.61%
36.91%
36.62%
35.7%
35.2%
Lợi nhuận hoạt động
12.46%
14.07%
13.53%
12.08%
9.67%
9.35%
Lợi nhuận gộp
6.05%
10.58%
8.6%
12.14%
-8.37%
-1.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-8.14%
-21.21%
-5.63%
-3.6%
-0.06%
3.4%
EBITDA
1,339
386
354
313
282
286
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.28%
21.38%
21%
19.79%
18.44%
19.1%
D&A cho EBITDA
516
132
126
122
134
146
EBIT
823
254
228
191
148
140
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.46%
14.07%
13.53%
12.08%
9.67%
9.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
10.49%
1.08%
14.37%
-3.7%
-53.96%
88.88%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Coherent Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Coherent Corp có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của COHR là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Coherent Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Coherent Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Coherent Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu 4,102,330,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Coherent Corp, với doanh thu 3,564,846,000.
Coherent Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Coherent Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Coherent Corp có nợ không?
không có, Coherent Corp có nợ là 0
Coherent Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Coherent Corp có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành