Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1,956
2,507
2,890
3,571
2,148
1,462
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-26%
-13%
-19%
66%
47%
-34%
Chi phí doanh thu
1,666
2,004
2,077
1,900
1,338
1,099
Lợi nhuận gộp
290
503
813
1,670
810
362
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
286
278
343
291
272
216
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
570
582
641
624
505
510
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-6
2
7
-2
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-371
-149
123
1,003
242
-286
Chi phí thuế thu nhập
-35
-40
-32
231
51
-81
Lợi nhuận ròng
-335
-108
156
771
189
-226
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
341%
-169%
-80%
308%
-184%
-174%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
167.64
167.64
167.64
167.84
156.84
111.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
7%
41%
15%
EPS (Làm loãng)
-2
-0.64
0.93
4.59
1.21
-2.03
Tăng trưởng EPS
336%
-170%
-80%
277%
-160%
-164%
Lưu thông tiền mặt tự do
-136
-174
31
726
352
-120
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.82%
20.06%
28.13%
46.76%
37.7%
24.76%
Lợi nhuận hoạt động
-14.26%
-3.15%
5.91%
29.29%
14.15%
-10.05%
Lợi nhuận gộp
-17.12%
-4.3%
5.39%
21.59%
8.79%
-15.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-6.95%
-6.94%
1.07%
20.33%
16.38%
-8.2%
EBITDA
-99
134
347
1,218
479
50
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-5.06%
5.34%
12%
34.1%
22.29%
3.41%
D&A cho EBITDA
180
213
176
172
175
197
EBIT
-279
-79
171
1,046
304
-147
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-14.26%
-3.15%
5.91%
29.29%
14.15%
-10.05%
Tỷ suất thuế hiệu quả
9.43%
26.84%
-26.01%
23.03%
21.07%
28.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Coronado Global Resources Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của CODQL là gì?
Doanh thu của Coronado Global Resources Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Coronado Global Resources Inc. có lợi nhuận không?
Coronado Global Resources Inc. có nợ không?
Coronado Global Resources Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.29
Giá mở cửa
$0.29
Phạm vi ngày
$0.29 - $0.29
Phạm vi 52 tuần
$0.0432 - $0.42
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
9.3K
EPS (TTM)
-0.02
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
Coronado Global Res Inc là gì?
Coronado Global Resources, Inc. hoạt động trong lĩnh vực thăm dò và sản xuất than luyện kim. Công ty có trụ sở chính tại Brisbane, Queensland và hiện đang sử dụng 1.951 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 23 tháng 10 năm 2018. Doanh nghiệp sở hữu danh mục gồm các mỏ đang hoạt động và các dự án phát triển tại Queensland, Úc, cũng như tại các bang Pennsylvania, Virginia và Tây Virginia ở Hoa Kỳ. Công ty có hoạt động kinh doanh tại Úc và Hoa Kỳ. Các hoạt động của công ty tại Úc bao gồm tổ hợp mỏ Curragh (Curragh). Tổ hợp Curragh nằm trong bồn địa Bowen, cách phía bắc Blackwater khoảng 10 kilômét (km) ở trung tâm Queensland. Curragh sản xuất đa dạng các sản phẩm than luyện kim có độ tro thấp. Các hoạt động tại Hoa Kỳ nằm ở khu vực Trung Appalachia thuộc Virginia và Tây Virginia, sản xuất nhiều loại sản phẩm than luyện kim. Công ty sở hữu ba tổ hợp khai mỏ đang hoạt động tại Hoa Kỳ, bao gồm Tổ hợp Mỏ Buchanan, Tổ hợp Mỏ Logan và Tổ hợp Mỏ Greenbrier. Công ty phục vụ khách hàng khắp khu vực châu Á - Thái Bình Dương, châu Mỹ và châu Âu.