Community Heritage Financial, Inc. is a holding company, which engages in the provision of commercial and retail banking services to businesses and consumers in Frederick and Washington counties. The company is headquartered in Middletown, Maryland. The firm primarily operates two business segments: commercial banking, and mortgage banking. The firm is the parent company for its wholly owned subsidiaries Middletown Valley Bank and Millennium Financial Group, Inc (Mlend). Middletown Valley Bank is a full-service commercial and retail bank with locations in the Maryland counties of Frederick, Garrett, and Washington, and in Franklin County, Pennsylvania. Mlend is a full-service mortgage lender headquartered in Middletown, Maryland with locations in Crofton and Oakland, Maryland.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
97,308
38,558
58,750
80,619
46,855
118,692
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-24%
-52%
25%
-32%
-24%
-24%
Chi phí doanh thu
87,873
36,545
51,327
69,849
37,214
102,008
Lợi nhuận gộp
9,434
2,012
7,422
10,770
9,640
16,683
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,565
3,328
3,236
4,502
4,195
5,476
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,737
3,446
3,290
4,526
3,925
5,227
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
5,238
-1,148
6,386
9,599
9,130
12,354
Chi phí thuế thu nhập
4,190
1,752
2,438
4,449
2,155
4,517
Lợi nhuận ròng
1,021
-2,194
3,215
4,535
5,865
4,792
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-90%
-148%
-45%
-5%
-27%
-72%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6,833.78
6,833.78
6,762.4
6,677.26
6,541.26
6,317.51
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
3%
6%
6%
4%
EPS (Làm loãng)
0.15
-0.32
0.47
0.67
0.89
0.75
Tăng trưởng EPS
-90%
-147%
-47%
-10%
-32%
-73%
Lưu thông tiền mặt tự do
21,827
9,882
11,945
23,548
5,860
19,328
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
9.69%
5.21%
12.63%
13.35%
20.57%
14.05%
Lợi nhuận hoạt động
2.77%
-3.71%
7.03%
7.74%
12.19%
9.65%
Lợi nhuận gộp
1.04%
-5.69%
5.47%
5.62%
12.51%
4.03%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
22.43%
25.62%
20.33%
29.2%
12.5%
16.28%
EBITDA
2,787
-1,401
4,187
6,264
5,812
11,565
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.86%
-3.63%
7.12%
7.76%
12.4%
9.74%
D&A cho EBITDA
90
33
56
20
97
109
EBIT
2,697
-1,434
4,131
6,244
5,715
11,456
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.77%
-3.71%
7.03%
7.74%
12.19%
9.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
79.99%
-152.61%
38.17%
46.34%
23.6%
36.56%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Community Heritage Financial Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Longfor Group Holdings Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CMHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Longfor Group Holdings Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Community Heritage Financial Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Longfor Group Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Property Development, với doanh thu 109,253,565,799 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Longfor Group Holdings Limited, với doanh thu 138,211,383,901.
Community Heritage Financial Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Longfor Group Holdings Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Community Heritage Financial Inc có nợ không?
không có, Longfor Group Holdings Limited có nợ là 0
Community Heritage Financial Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Longfor Group Holdings Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành