| Doanh thu | 53 | 26 | 27 | 27 | 27 | 27 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -2% | -4% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 25 | 11 | 14 | 13 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 15 | 13 | 14 | 14 | 15 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -4 | -9 | 5 | 33 | -4 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 | 5 | 18 | 47 | 10 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 23 | 5 | 18 | 47 | 10 | -11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -60% | -89% | 80% | -527% | -110% | -76% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | -1% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.36 | 0.09 | 0.27 | 0.7 | 0.15 | -0.16 |
| Tăng trưởng EPS | -57.99% | -87% | 80% | -538% | -110% | -76% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 37 | 49 | -12 | 24 | 30 | 104 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 52.83% | 57.69% | 48.14% | 51.85% | 51.85% | 55.55% |
| Lợi nhuận hoạt động | 52.83% | 57.69% | 48.14% | 51.85% | 51.85% | 55.55% |
| Lợi nhuận gộp | 43.39% | 19.23% | 66.66% | 174.07% | 37.03% | -40.74% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 69.81% | 188.46% | -44.44% | 88.88% | 111.11% | 385.18% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 28 | 15 | 13 | 14 | 14 | 15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 52.83% | 57.69% | 48.14% | 51.85% | 51.85% | 55.55% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |