| Doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -83% | -100% | -100% | -100% | -100% | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 39 | 12 | 9 | 8 | 8 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 153 | 34 | 59 | 32 | 26 | 26 |
| Chi phí hoạt động | 192 | 46 | 69 | 40 | 35 | 34 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -173 | -40 | -64 | -36 | -31 | -29 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -173 | -40 | -64 | -36 | -31 | -29 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 73% | 38% | 129% | 44% | 82% | 123% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 48.03 | 48.03 | 45.04 | 37.79 | 35.82 | 35.79 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 34% | 34% | 27% | 10% | 5% | 39% |
| EPS (Làm loãng) | -3.61 | -0.85 | -1.43 | -0.97 | -0.88 | -0.82 |
| Tăng trưởng EPS | 28% | 3% | 78% | 32% | 72% | 54% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -130 | -28 | -47 | -30 | -23 | -27 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -19,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | -3,300% |
| Lợi nhuận gộp | -17,300% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,900% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -13,000% | 0% | 0% | 0% | 0% | -2,700% |
| EBITDA | -191 | -46 | -69 | -40 | -34 | -33 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -19,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | -3,300% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -191 | -46 | -69 | -40 | -34 | -33 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -19,100% | 0% | 0% | 0% | 0% | -3,300% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |