Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,725
2,725
2,565
2,414
2,329
2,166
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
6%
6%
4%
8%
5%
Chi phí doanh thu
361
361
319
282
304
258
Lợi nhuận gộp
2,363
2,363
2,245
2,132
2,025
1,908
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,035
1,035
934
850
787
701
Nghiên cứu và Phát triển
452
452
388
361
342
287
Chi phí hoạt động
1,532
1,532
1,369
1,233
1,141
1,001
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
-1
-5
-20
-25
Lợi nhuận trước thuế
945
945
972
975
928
949
Chi phí thuế thu nhập
-111
-111
126
135
131
134
Lợi nhuận ròng
1,056
1,056
845
840
796
815
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
25%
25%
1%
6%
-2%
-4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
108.4
109.9
113.4
118.34
126.3
134.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-4%
-6%
-6%
-6%
EPS (Làm loãng)
9.75
9.61
7.45
7.1
6.31
6.08
Tăng trưởng EPS
28%
28.99%
5%
13%
4%
2%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,238
1,238
1,028
1,019
1,076
1,188
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
86.71%
86.71%
87.52%
88.31%
86.94%
88.08%
Lợi nhuận hoạt động
30.49%
30.49%
34.15%
37.24%
37.95%
41.87%
Lợi nhuận gộp
38.75%
38.75%
32.94%
34.79%
34.17%
37.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
45.43%
45.43%
40.07%
42.21%
46.2%
54.84%
EBITDA
923
923
959
946
920
937
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
33.87%
33.87%
37.38%
39.18%
39.5%
43.25%
D&A cho EBITDA
92
92
83
47
36
30
EBIT
831
831
876
899
884
907
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
30.49%
30.49%
34.15%
37.24%
37.95%
41.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-11.74%
-11.74%
12.96%
13.84%
14.11%
14.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Check Point Software Technologies Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của CHKP là gì?
Doanh thu của Check Point Software Technologies Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Check Point Software Technologies Ltd có lợi nhuận không?
Check Point Software Technologies Ltd có nợ không?
Check Point Software Technologies Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$165.02
Giá mở cửa
$163.5
Phạm vi ngày
$162 - $166.43
Phạm vi 52 tuần
$161 - $234.36
Khối lượng
1.6M
Khối lượng trung bình
1.1M
EPS (TTM)
9.14
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$17.6B
CHKP là gì?
Check Point Software Technologies Ltd. hoạt động trong lĩnh vực phát triển và tiếp thị các giải pháp phần mềm và phần cứng cho an ninh công nghệ thông tin. Công ty tập trung vào việc cung cấp các giải pháp bảo mật được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI), phân phối qua nền tảng đám mây nhằm bảo vệ các doanh nghiệp và chính phủ trên toàn thế giới. Sản phẩm chủ chốt của họ là Kiến trúc Check Point Infinity, một nền tảng an ninh mạng toàn diện. Nền tảng này nhằm mục đích phòng thủ trước các cuộc tấn công mạng thế hệ thứ năm trên nhiều mạng lưới, thiết bị đầu cuối, môi trường điện toán đám mây, khối lượng công việc, Internet of Things (IoT) và thiết bị di động. Ngoài ra, công ty còn cung cấp nhiều sản phẩm và dịch vụ nhằm bảo vệ hạ tầng CNTT. Công ty tích hợp các công nghệ ngăn chặn mối đe dọa tiên tiến, bao gồm tường lửa, hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS), chống vi-rút, chống bot và khả năng sandboxing.