CEVA, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp sở hữu trí tuệ về silicon và phần mềm giúp các sản phẩm thông minh ở biên (smart edge) có thể kết nối, cảm nhận và suy luận dữ liệu. Công ty có trụ sở chính tại Rockville, Maryland và hiện có 428 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiến hành IPO vào ngày 01 tháng 11 năm 2002. Doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của thị trường tiêu dùng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng, ô tô, di động và máy tính cá nhân bằng cách thiết kế và cấp phép một loạt bộ xử lý, nền tảng, phần mềm và giải pháp giúp đơn giản hóa việc thiết kế sản phẩm nhằm phát triển nhiều giải pháp chuyên dụng đáp ứng các trường hợp sử dụng kết nối, cảm nhận và suy luận của các thiết bị thông minh ở biên. Các sản phẩm kết nối của công ty bao gồm Nền tảng băng tần gốc 5G/5G-A (PentaG2), Nền tảng OpenRAN, Internet vạn vật (IoT) Di động (Ceva-Waves DragonFly) và Nền tảng Siêu tầm rộng (Ceva-Waves UWB). Các sản phẩm cảm nhận của công ty bao gồm Bộ xử lý tín hiệu hình ảnh/AI (Vision/AI DSP), Âm thanh và Bộ xử lý tín hiệu âm thanh điều khiển (Audio và Control DSP), Khử tiếng ồn dựa trên mạng nơ-ron, và Âm thanh không gian & Theo dõi đầu. Các sản phẩm suy luận của công ty bao gồm IP NPU dành cho AI tạo sinh (Generative AI), IP NPU dành cho AI tích hợp (Embedded AI) và SDK AI. Công ty cung cấp các nền tảng, DSP kết hợp cảm biến và AI cũng như NPU của mình dưới dạng định nghĩa ngôn ngữ mô tả phần cứng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
112
27
31
28
25
24
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
13%
7%
4%
-11%
9%
Chi phí doanh thu
14
3
3
3
3
3
Lợi nhuận gộp
97
23
27
24
22
20
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
32
8
8
7
7
7
Nghiên cứu và Phát triển
77
19
18
19
18
17
Chi phí hoạt động
110
28
27
27
26
25
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-5
-3
1
0
-2
-2
Chi phí thuế thu nhập
6
1
2
1
1
0
Lợi nhuận ròng
-11
-4
-1
-2
-3
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
83%
33%
0%
100%
--
-40%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
27.67
27.67
25.57
23.94
23.89
23.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
16%
16%
8%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.42
-0.16
-0.04
-0.1
-0.15
-0.14
Tăng trưởng EPS
49%
15%
-42%
89%
1,160%
-40%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-7
7
-6
0
-7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
86.6%
85.18%
87.09%
85.71%
88%
83.33%
Lợi nhuận hoạt động
-10.71%
-18.51%
0%
-7.14%
-16%
-16.66%
Lợi nhuận gộp
-9.82%
-14.81%
-3.22%
-7.14%
-12%
-12.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-4.46%
-25.92%
22.58%
-21.42%
0%
-29.16%
EBITDA
-12
-5
0
-2
-4
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-10.71%
-18.51%
0%
-7.14%
-16%
-16.66%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-12
-5
0
-2
-4
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-10.71%
-18.51%
0%
-7.14%
-16%
-16.66%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-120%
-33.33%
200%
0%
-50%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CEVA Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), CEVA Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CEVA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của CEVA Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của CEVA Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
CEVA Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Connect (Baseband for Handset and Other Devices, Bluetooth, Wi-Fi and Narrowband Internet-of-things), với doanh thu 81,935,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho CEVA Inc, với doanh thu 67,895,000.
CEVA Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, CEVA Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0