City Developments Ltd. là một công ty đầu tư và nắm giữ tài sản, hoạt động trong lĩnh vực phát triển và sở hữu bất động sản. Công ty có 8.354 nhân viên toàn thời gian. Danh mục tài sản của công ty bao gồm các căn hộ để ở, văn phòng, khách sạn, căn hộ dịch vụ, chỗ ở sinh viên, trung tâm mua sắm và các dự án phát triển tổng hợp. Các phân khúc hoạt động của công ty bao gồm Phát triển bất động sản, Vận hành khách sạn, Bất động sản đầu tư và Các hoạt động khác. Phân khúc Phát triển bất động sản chuyên phát triển và mua bán bất động sản nhằm mục đích kinh doanh. Phân khúc Vận hành khách sạn sở hữu và quản lý các khách sạn. Phân khúc Bất động sản đầu tư tập trung vào việc phát triển và mua bất động sản để cho thuê. Phân khúc Khác bao gồm đầu tư vào cổ phiếu, cung cấp dịch vụ tư vấn và quản lý, cũng như cung cấp dịch vụ giặt ủi.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
3,587
1,899
1,687
1,708
1,562
2,237
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
11%
8%
-24%
-42%
23%
Chi phí doanh thu
2,123
1,128
995
940
869
1,375
Lợi nhuận gộp
1,463
770
692
768
693
862
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
622
338
283
274
314
292
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
501
-2
504
380
506
452
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-14
-7
-7
-8
-8
-4
Lợi nhuận trước thuế
771
631
139
218
155
293
Chi phí thuế thu nhập
135
90
45
95
67
61
Lợi nhuận ròng
620
533
86
108
82
244
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
225.99%
394%
5%
-56%
37%
61%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
962.2
962.2
893.4
893.36
900.38
906.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
8%
8%
-1%
-1%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
0.66
0.56
0.09
0.12
0.09
0.27
Tăng trưởng EPS
211%
366%
6%
-55%
38%
61%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2,019
-1,109
-910
393
349
245
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.78%
40.54%
41.01%
44.96%
44.36%
38.53%
Lợi nhuận hoạt động
26.79%
40.7%
11.08%
22.71%
11.9%
18.28%
Lợi nhuận gộp
17.28%
28.06%
5.09%
6.32%
5.24%
10.9%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-56.28%
-58.39%
-53.94%
23%
22.34%
10.95%
EBITDA
1,250
921
327
530
321
530
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
34.84%
48.49%
19.38%
31.03%
20.55%
23.69%
D&A cho EBITDA
289
148
140
142
135
121
EBIT
961
773
187
388
186
409
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
26.79%
40.7%
11.08%
22.71%
11.9%
18.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.5%
14.26%
32.37%
43.57%
43.22%
20.81%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của City Developments Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), City Developments Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CDEVY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của City Developments Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của City Developments Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
City Developments Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hotel Operations, với doanh thu 1,650,042,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Singapore là thị trường chính cho City Developments Limited, với doanh thu 1,530,850,000.
City Developments Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, City Developments Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
City Developments Limited có nợ không?
không có, City Developments Limited có nợ là 0
City Developments Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
City Developments Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành