Cogent Communications Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp truy cập Internet và các giải pháp truyền thông giao thức Internet (IP). Công ty có trụ sở chính tại Washington, Washington D.C. và hiện đang sử dụng 1.916 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 5 tháng 2 năm 2002. Thông qua các cơ sở của mình, công ty cung cấp dịch vụ truy cập Internet on-net cho khách hàng đặt tại các tòa nhà được kết nối trực tiếp về mặt vật lý với mạng lưới của công ty. Mạng lưới của công ty được thiết kế đặc biệt và tối ưu hóa để truyền dữ liệu định tuyến theo gói. Dịch vụ on-net của công ty bao gồm truy cập Internet tốc độ cao và các dịch vụ mạng riêng được cung cấp ở các mức tốc độ từ 100 megabit mỗi giây (Mbps) đến 400 gigabit mỗi giây (Gbps). Công ty cung cấp dịch vụ trên mạng lưới của mình tại 56 quốc gia trải rộng khắp Bắc Mỹ, châu Âu, Nam Mỹ, châu Đại Dương và châu Phi. Các khách hàng doanh nghiệp của công ty nằm tại các tòa nhà văn phòng nhiều thuê bao (MTOB), bao gồm các công ty luật, các công ty quảng cáo và tiếp thị, cũng như các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
967
239
240
241
246
247
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-5%
-3%
-5%
-6%
-5%
-7%
Chi phí doanh thu
526
129
128
131
137
137
Lợi nhuận gộp
441
109
112
110
108
109
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
272
72
65
70
64
73
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
521
126
123
130
140
149
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-225
-50
-47
-52
-74
-70
Chi phí thuế thu nhập
-56
-11
-16
-11
-16
-18
Lợi nhuận ròng
-169
-39
-30
-41
-57
-52
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-11%
-25%
-30%
-35%
78%
-20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
47.77
47.77
48.23
47.6
47.59
47.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
-3.55
-0.82
-0.63
-0.87
-1.21
-1.09
Tăng trưởng EPS
-11%
-24%
-28.99%
-34%
78%
-21%
Lưu thông tiền mặt tự do
-207
-31
-43
-33
-100
-21
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.6%
45.6%
46.66%
45.64%
43.9%
44.12%
Lợi nhuận hoạt động
-8.16%
-6.69%
-4.58%
-8.29%
-12.6%
-16.19%
Lợi nhuận gộp
-17.47%
-16.31%
-12.5%
-17.01%
-23.17%
-21.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-21.4%
-12.97%
-17.91%
-13.69%
-40.65%
-8.5%
EBITDA
169
38
47
40
44
36
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
17.47%
15.89%
19.58%
16.59%
17.88%
14.57%
D&A cho EBITDA
248
54
58
60
75
76
EBIT
-79
-16
-11
-20
-31
-40
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-8.16%
-6.69%
-4.58%
-8.29%
-12.6%
-16.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.88%
22%
34.04%
21.15%
21.62%
25.71%
Follow-Up Questions
Cogent Communications Holdings Inc'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Cogent Communications Holdings Inc'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
CCOI'ün temel finansal oranları nelerdir?
Cogent Communications Holdings Inc'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Cogent Communications Holdings Inc'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Cogent Communications Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là On-Net, với doanh thu 531,509,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Cogent Communications Holdings Inc, với doanh thu 819,523,000.
Cogent Communications Holdings Inc kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Cogent Communications Holdings Inc'in net thua lỗ $0'dir.
Cogent Communications Holdings Inc'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Cogent Communications Holdings Inc'in yükümlülüğü 0'dir.
Cogent Communications Holdings Inc'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Cogent Communications Holdings Inc'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.