Concord Medical Services Holdings Ltd. engages in the provision of operation of radiotherapy and diagnostic imaging centers. The company is headquartered in Beijing, Beijing and currently employs 595 full-time employees. The company went IPO on 2009-12-11. The firm operates its business through two segments. The Network segment is engaged in providing enterprise customers with integrated oncology-related solutions, including primarily the supply, management and technical support for medical equipment and software solutions, and providing equipment leasing and comprehensive support services. The Hospital segment is engaged in providing a full spectrum of oncology healthcare services to cancer patients across the entire care continuum through its self-owned cancer hospitals and clinics. The firm mainly conducts its business in the domestic market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
06/30/2023
Doanh thu
365
200
165
218
253
284
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-23%
-8%
-35%
-23%
-23%
97%
Chi phí doanh thu
407
204
202
260
292
322
Lợi nhuận gộp
-41
-4
-37
-41
-39
-37
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
437
140
296
156
210
177
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
437
140
296
156
209
177
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-11
0
-10
1
-72
14
Lợi nhuận trước thuế
-517
-185
-332
-337
-322
-234
Chi phí thuế thu nhập
10
19
-8
-8
-1
-23
Lợi nhuận ròng
-163
-27
-135
-172
-207
-91
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-56.99%
-84%
-35%
89%
-45%
-20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
131.05
131.05
131.05
131.05
131
13
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
908%
908%
-90%
EPS (Làm loãng)
-1.24
-0.2
-1.03
-1.31
-1.58
-7
Tăng trưởng EPS
-56.99%
-84%
-34%
-81%
-95%
700%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-11.23%
-2%
-22.42%
-18.8%
-15.41%
-13.02%
Lợi nhuận hoạt động
-131.23%
-72%
-202.42%
-90.36%
-98.41%
-75.35%
Lợi nhuận gộp
-44.65%
-13.5%
-81.81%
-78.89%
-81.81%
-32.04%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-479
-144
-334
-197
-249
-214
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-131.23%
-72%
-202.42%
-90.36%
-98.41%
-75.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-1.93%
-10.27%
2.4%
2.37%
0.31%
9.82%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Concord Medical Services Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Concord Medical Services Holdings Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CCM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Concord Medical Services Holdings Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Concord Medical Services Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Concord Medical Services Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hospital, với doanh thu 37,550,765 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Concord Medical Services Holdings Ltd, với doanh thu 53,350,804.
Concord Medical Services Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Concord Medical Services Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Concord Medical Services Holdings Ltd có nợ không?
không có, Concord Medical Services Holdings Ltd có nợ là 0
Concord Medical Services Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Concord Medical Services Holdings Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành