Capital City Bank Group, Inc. hoạt động như một công ty mẹ trong lĩnh vực ngân hàng. Công ty có trụ sở chính tại Tallahassee, Florida và hiện có khoảng 940 nhân viên toàn thời gian. Công ty cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng và dịch vụ liên quan đến ngân hàng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp thông qua công ty con hoàn toàn sở hữu là Capital City Bank (Ngân hàng). Công ty cung cấp đầy đủ các dịch vụ ngân hàng, bao gồm các dịch vụ tiền gửi và tín dụng truyền thống, ngân hàng thế chấp, quản lý tài sản, dịch vụ tín thác, dịch vụ thương gia, thẻ ngân hàng, môi giới chứng khoán và tư vấn tài chính, bao gồm bán bảo hiểm nhân thọ, quản lý rủi ro và các dịch vụ bảo vệ tài sản. Công ty cung cấp hai dịch vụ chính là Dịch vụ Ngân hàng và Dịch vụ Quản lý Tài sản. Khách hàng của công ty có thể tiếp cận các sản phẩm đầu tư bán lẻ thông qua LPL Financial, bao gồm đầy đủ các sản phẩm chứng khoán bán lẻ. Ngân hàng hiện có khoảng 62 chi nhánh ngân hàng và 104 máy rút tiền tự động (ATM)/máy giao dịch tương tác (ITM) tại các tiểu bang Florida, Georgia và Alabama.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
80
20
18
21
20
21
Chi phí thuế thu nhập
19
4
4
5
4
5
Lợi nhuận ròng
60
15
13
15
15
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
-6%
0%
15%
7%
33%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
17.14
17.14
17.15
17.11
17.08
17.04
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
3.53
0.92
0.79
0.93
0.88
0.98
Tăng trưởng EPS
5%
-7%
4%
21%
6%
34%
Lưu thông tiền mặt tự do
75
14
9
19
30
19
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
7
1
1
1
1
1
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.75%
20%
22.22%
23.8%
20%
23.8%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Capital City Bank Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Capital City Bank Group Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CCBG là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Capital City Bank Group Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Capital City Bank Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Capital City Bank Group Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Wealth Management, với doanh thu 254,003,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Capital City Bank Group Inc, với doanh thu 254,003,000.
Capital City Bank Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Capital City Bank Group Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Capital City Bank Group Inc có nợ không?
không có, Capital City Bank Group Inc có nợ là 0
Capital City Bank Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Capital City Bank Group Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành