Close Brothers Group Plc operates as a merchant banking group, which provides lending, deposit taking, securities trading and wealth management services. The Company’s segments include Commercial, Retail, and Property. The Commercial segment lends to small and medium-sized enterprises through its in-house teams, where loans are originated via its direct sales force or introduced by third-party distribution channels. This segment includes invoice finance, energy, and intermediated asset finance. The Retail segment provides finance to individuals and businesses through a network of intermediaries. The Property segment provides residential development finance and loans to property developers and investors across mainland the United Kingdom (UK) and Northern Ireland, through its two brands, Close Brothers Property Finance and Commercial Acceptances. The company also provides financial services and advice to small businesses and individuals.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
07/31/2025
01/31/2025
07/31/2024
01/31/2024
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-84
-65
-18
-102
45
87
Chi phí thuế thu nhập
-4
0
-4
9
14
23
Lợi nhuận ròng
-30
-64
33
-111
31
68
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-63%
-42%
6%
-263%
-56.99%
750%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
149.6
149.6
149.7
149.7
150.4
149.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.2
-0.43
0.22
-0.74
0.2
0.45
Tăng trưởng EPS
-63%
-41%
5%
-265%
-56.99%
704%
Lưu thông tiền mặt tự do
-814
-694
-119
330
-8
-418
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
146
45
101
58
57
54
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
4.76%
0%
22.22%
-8.82%
31.11%
26.43%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Close Brothers Group plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Close Brothers Group plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CBGPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Close Brothers Group plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Close Brothers Group plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Close Brothers Group plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Commercial, với doanh thu 329,600,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho Close Brothers Group plc, với doanh thu 944,200,000.
Close Brothers Group plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Close Brothers Group plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Close Brothers Group plc có nợ không?
không có, Close Brothers Group plc có nợ là 0
Close Brothers Group plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Close Brothers Group plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành