Corporacion America Airports SA tham gia vào việc mua lại, phát triển và quản lý các doanh nghiệp được nhượng quyền sân bay. Công ty vận hành khoảng 52 sân bay toàn cầu tại khu vực Mỹ Latinh, châu Âu và Âu Á. Các sân bay của công ty nằm ở Argentina, Ý, Brazil, Uruguay, Ecuador, Armenia và Peru. Các sân bay tại các tỉnh của Argentina do công ty quản lý phục vụ các khu vực đô thị tại nhiều tỉnh của Argentina như Buenos Aires, Cordoba và Mendoza cũng như thành phố Buenos Aires, các điểm du lịch như Bariloche, Mar del Plata và Iguazu, các trung tâm khu vực như Cordoba, Santa Rosa, San Luis, San Juan, La Rioja, Santiago del Estero và Catamarca cùng các thành phố ở tỉnh giáp ranh như Mendoza, Iguazu, Salta và Bariloche.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,014
1,962
1,843
1,400
1,378
706
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-13%
6%
32%
2%
95%
16%
Chi phí doanh thu
1,307
1,272
1,237
914
963
622
Lợi nhuận gộp
706
689
605
485
415
84
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
214
209
190
132
134
93
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
206
201
175
69
125
111
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10
-9
-17
-40
18
6
Lợi nhuận trước thuế
342
332
606
202
190
-90
Chi phí thuế thu nhập
78
74
298
-24
24
69
Lợi nhuận ròng
252
247
282
239
168
-117
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-44%
-12%
18%
42%
-244%
-54%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
161.48
162.45
161.19
161.05
160.8
160.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.55
1.52
1.75
1.48
1.05
-0.73
Tăng trưởng EPS
-44%
-13%
18%
42%
-244%
-54%
Lưu thông tiền mặt tự do
446
446
391
345
278
97
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.05%
35.11%
32.82%
34.64%
30.11%
11.89%
Lợi nhuận hoạt động
24.82%
24.82%
23.33%
29.71%
21.04%
-3.68%
Lợi nhuận gộp
12.51%
12.58%
15.3%
17.07%
12.19%
-16.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
22.14%
22.73%
21.21%
24.64%
20.17%
13.73%
EBITDA
729
716
633
567
462
134
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
36.19%
36.49%
34.34%
40.5%
33.52%
18.98%
D&A cho EBITDA
229
229
203
151
172
160
EBIT
500
487
430
416
290
-26
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
24.82%
24.82%
23.33%
29.71%
21.04%
-3.68%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.8%
22.28%
49.17%
-11.88%
12.63%
-76.66%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Corporacion America Airports SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Corporacion America Airports SA có tổng tài sản là $4,448, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $247
Tỷ lệ tài chính chính của CAAP là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Corporacion America Airports SA là 1.55, tỷ suất lợi nhuận ròng là 12.58, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $12.07.
Doanh thu của Corporacion America Airports SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Corporacion America Airports SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aeronautical, với doanh thu 876,729,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Argentina là thị trường chính cho Corporacion America Airports SA, với doanh thu 1,043,981,000.
Corporacion America Airports SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Corporacion America Airports SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $247
Corporacion America Airports SA có nợ không?
có, Corporacion America Airports SA có nợ là 2,862
Corporacion America Airports SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Corporacion America Airports SA có tổng cộng 163.17 cổ phiếu đang lưu hành