| Doanh thu | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -67% | -100% | -100% | -50% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 26 | 6 | 7 | 6 | 6 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 51 | 13 | 12 | 10 | 13 | 21 |
| Chi phí hoạt động | 78 | 20 | 20 | 17 | 20 | 28 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -105 | -18 | -19 | -49 | -18 | -25 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -106 | -18 | -19 | -50 | -18 | -25 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 16% | -28% | -17% | 138% | -10% | 19% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 17.61 | 17.61 | 11.59 | 9.41 | 9.39 | 9.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 88% | 88% | 24% | 1% | 1% | 4% |
| EPS (Làm loãng) | -6.05 | -1.07 | -1.69 | -5.31 | -1.92 | -2.74 |
| Tăng trưởng EPS | -38% | -61% | -32% | 135% | -15% | 13% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -68 | -17 | -16 | -17 | -17 | -19 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -3,750% | 0% | 0% | -1,500% | -1,900% | -2,700% |
| Lợi nhuận gộp | -5,300% | 0% | 0% | -5,000% | -1,800% | -2,500% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -3,400% | 0% | 0% | -1,700% | -1,700% | -1,900% |
| EBITDA | -73 | -20 | -20 | -15 | -18 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -3,650% | 0% | 0% | -1,500% | -1,800% | -2,600% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| EBIT | -75 | -20 | -20 | -15 | -19 | -27 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -3,750% | 0% | 0% | -1,500% | -1,900% | -2,700% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |