Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
25,596
25,867
27,283
27,655
25,684
25,776
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-5%
-1%
8%
0%
0%
Chi phí doanh thu
4,253
4,570
4,891
4,804
4,597
4,138
Lợi nhuận gộp
21,343
21,297
22,392
22,851
21,087
21,638
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,906
3,951
2,690
2,657
2,557
2,653
Nghiên cứu và Phát triển
--
174
181
138
141
121
Chi phí hoạt động
17,772
11,078
9,777
11,386
10,136
11,088
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-97
-71
-57
-64
-34
Lợi nhuận trước thuế
3,512
3,538
-17,061
9,324
9,163
8,672
Chi phí thuế thu nhập
325
357
-2,872
2,478
2,347
2,241
Lợi nhuận ròng
3,088
3,068
-14,367
6,666
6,801
6,400
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-124%
-121%
-316%
-2%
6%
12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,205
2,225
2,229
2,267
2,297
2,295
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
-2%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.4
1.37
-6.44
2.94
2.96
2.78
Tăng trưởng EPS
-124%
-121%
-319%
-1%
6%
12%
Lưu thông tiền mặt tự do
8,663
9,517
9,745
10,106
8,972
9,031
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
83.38%
82.33%
82.07%
82.62%
82.1%
83.94%
Lợi nhuận hoạt động
13.95%
39.5%
46.23%
41.45%
42.63%
40.92%
Lợi nhuận gộp
12.06%
11.86%
-52.65%
24.1%
26.47%
24.82%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
33.84%
36.79%
35.71%
36.54%
34.93%
35.03%
EBITDA
6,244
12,488
13,478
12,441
11,900
11,640
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
24.39%
48.27%
49.4%
44.98%
46.33%
45.15%
D&A cho EBITDA
2,673
2,269
863
976
949
1,090
EBIT
3,571
10,219
12,615
11,465
10,951
10,550
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
13.95%
39.5%
46.23%
41.45%
42.63%
40.92%
Tỷ suất thuế hiệu quả
9.25%
10.09%
16.83%
26.57%
25.61%
25.84%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của British American Tobacco p.l.c. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của BTI là gì?
Doanh thu của British American Tobacco p.l.c. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
British American Tobacco p.l.c. có lợi nhuận không?
British American Tobacco p.l.c. có nợ không?
British American Tobacco p.l.c. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$60.61
Giá mở cửa
$59.6
Phạm vi ngày
$59.09 - $59.99
Phạm vi 52 tuần
$37.31 - $63.03
Khối lượng
6.3M
Khối lượng trung bình
4.0M
EPS (TTM)
1.90
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$128.3B
British American Tobacco Indus là gì?
British American Tobacco plc là một công ty mẹ, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm thuốc lá. Đây là một tập đoàn hàng tiêu dùng đa dạng, hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Công ty cung cấp các sản phẩm thuốc lá và nicotine. Các bộ phận hoạt động của công ty bao gồm Hoa Kỳ, Châu Á - Thái Bình Dương Trung Đông và Châu Phi, cũng như Châu Mỹ và Châu Âu. Các danh mục sản phẩm bao gồm: Sản phẩm tạo hơi (Vapor), Sản phẩm làm nóng (HPs), Sản phẩm dùng bằng miệng hiện đại (Modern Oral), Sản phẩm dùng bằng miệng truyền thống (Traditional Oral), và Thuốc lá đốt cháy (Combustible cigarettes). Sản phẩm tạo hơi là các thiết bị cầm tay chạy bằng pin, có chức năng làm nóng chất lỏng để tạo ra dạng hơi hít vào được gọi là hơi thuốc. HPs là các thiết bị sử dụng nhiệt để tạo ra aerosol chứa nicotine mà người dùng hít vào. Nhóm này bao gồm các sản phẩm thuốc lá làm nóng và các sản phẩm thảo dược dùng để hít (HPH). Các sản phẩm Modern Oral là các sản phẩm nicotine dùng bằng miệng không khói gọi là túi nicotine (nicotine pouches), được thiết kế để sử dụng trong miệng. Các sản phẩm dùng bằng miệng truyền thống bao gồm snus và thuốc lá rê (snuff). Các thương hiệu nổi bật của công ty gồm Vuse, glo, Velo, Grizzly, Dunhill, Kent, Lucky Strike, Pall Mall, Rothmans, Newport, Natural American Spirit, Camel và các thương hiệu khác.