Quỹ Saba Capital Income & Opportunities Fund là một công ty có trụ sở tại Hoa Kỳ, hoạt động trong ngành công nghiệp. Trụ sở chính của công ty đặt tại Scottsdale, Arizona. Quỹ Saba Capital Income & Opportunities Fund (Quỹ) là một công ty đầu tư dạng đóng, được quản lý chuyên nghiệp. Mục tiêu đầu tư của Quỹ là mang lại cho cổ đông mức thu nhập hiện hành cao, với mục tiêu thứ cấp là gia tăng vốn. Quỹ hướng đến mục tiêu này bằng cách đầu tư toàn cầu vào các chứng khoán nợ và vốn của các công ty đại chúng và tư nhân, bao gồm cụ thể là đầu tư vào các quỹ đóng, các công ty mua lại mục đích đặc biệt (SPAC), các công cụ nợ công và tư nhân, cũng như các công cụ phái sinh. Quỹ cũng có thể đầu tư tối đa 15% tổng tài sản của mình vào các quỹ tư nhân theo quyết định riêng của Quỹ. Quỹ đầu tư vào một số công cụ tài chính thông qua khoản đầu tư của mình vào BRW SPV I. BRW SPV I là một Công ty Miễn trừ Cayman Islands và là công ty con sở hữu toàn bộ vốn bởi Quỹ. Công ty hợp danh đầu tư Saba Capital Management, L.P. đóng vai trò là nhà tư vấn đầu tư cho Quỹ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
154,893
82,323
72,570
150,654
102,102
174,706
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-39%
-45%
-28.99%
-14%
-55%
-35%
Chi phí doanh thu
198,011
118,984
79,027
150,637
103,806
244,052
Lợi nhuận gộp
-43,118
-36,661
-6,457
17
-1,704
-69,346
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,455
5,153
4,302
7,616
4,974
38,271
Nghiên cứu và Phát triển
65
22
43
48
253
700
Chi phí hoạt động
11,151
6,474
4,677
8,195
6,242
43,352
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
12,865
28,218
-15,353
-11,538
-10,831
-121,105
Chi phí thuế thu nhập
11,241
6,941
4,300
8,543
4,233
28,396
Lợi nhuận ròng
3,261
22,339
-19,078
-19,993
-12,842
-129,468
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-110%
-212%
49%
-85%
-74%
1,843%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
27,887
27,887
27,705
27,421
27,989
27,581
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
-1%
-1%
2%
13%
EPS (Làm loãng)
0.11
0.8
-0.68
-0.73
-0.46
-4.69
Tăng trưởng EPS
-109%
-210%
50%
-84%
-74%
1,637%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-444
-3,112
-209
-79,545
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-27.83%
-44.53%
-8.89%
0.01%
-1.66%
-39.69%
Lợi nhuận hoạt động
-35.03%
-52.39%
-15.34%
-5.42%
-7.78%
-64.5%
Lợi nhuận gộp
2.1%
27.13%
-26.28%
-13.27%
-12.57%
-74.1%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-0.61%
-2.06%
-0.2%
-45.53%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-54,269
-43,135
-11,134
-8,178
-7,946
-112,698
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-35.03%
-52.39%
-15.34%
-5.42%
-7.78%
-64.5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
87.37%
24.59%
-28%
-74.04%
-39.08%
-23.44%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Saba Capital Income & Opportunities Fund là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Country Garden Holdings Company Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BRW là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Country Garden Holdings Company Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Saba Capital Income & Opportunities Fund được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Country Garden Holdings Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Property Development, với doanh thu 266,414,409,840 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Country Garden Holdings Company Limited, với doanh thu 274,044,093,348.
Saba Capital Income & Opportunities Fund có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Country Garden Holdings Company Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Saba Capital Income & Opportunities Fund có nợ không?
không có, Country Garden Holdings Company Limited có nợ là 0
Saba Capital Income & Opportunities Fund có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Country Garden Holdings Company Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành