BNP Paribas SA hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ ngân hàng và tài chính. Công ty có trụ sở tại Paris, Ile-De-France và hiện đang sử dụng 177.952 nhân viên toàn thời gian. Doanh nghiệp tổ chức hoạt động kinh doanh của mình thành ba lĩnh vực chính: Ngân hàng Doanh nghiệp và Tổ chức (CIB), Ngân hàng Thương mại, Cá nhân và Dịch vụ (CPBS) và Dịch vụ Đầu tư và Bảo hiểm (IPS). CIB bao gồm Ngân hàng Toàn cầu, Thị trường Toàn cầu và Dịch vụ Chứng khoán. CPBS bao quát ngân hàng doanh nghiệp và cá nhân tại Pháp, Bỉ, Ý, Luxembourg, và khu vực châu Âu - Địa Trung Hải, đồng thời cũng cung cấp các lĩnh vực kinh doanh chuyên biệt thông qua Arval và Leasing Solutions, BNP Paribas Personal Finance cũng như các doanh nghiệp kỹ thuật số mới và nhà đầu tư cá nhân. IPS cung cấp các dịch vụ như quản lý tài sản, quản lý đầu tư, bất động sản và đầu tư trực tiếp.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
25,957
4,608
8,268
4,284
8,797
4,240
Chi phí thuế thu nhập
6,588
1,305
1,919
1,076
2,288
1,149
Lợi nhuận ròng
17,781
3,217
5,311
3,044
6,209
2,951
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
28.99%
9%
22%
--
-4%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,099
1,099
1,112.94
1,122
1,126.04
1,129
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
-1%
--
-1%
--
EPS (Làm loãng)
16.17
2.92
4.77
2.71
5.51
2.61
Tăng trưởng EPS
32%
12%
24%
--
-4%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
22,317
--
21,379
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
4,114
--
3,941
--
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.38%
28.32%
23.2%
25.11%
26%
27.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BNP Paribas SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), BNP Paribas SA có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BNPQY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của BNP Paribas SA là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của BNP Paribas SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
BNP Paribas SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu -3,286,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, EMEA là thị trường chính cho BNP Paribas SA, với doanh thu 41,381,000,000.
BNP Paribas SA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, BNP Paribas SA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
BNP Paribas SA có nợ không?
không có, BNP Paribas SA có nợ là 0
BNP Paribas SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
BNP Paribas SA có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành