Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2025
03/30/2024
03/25/2023
03/26/2022
03/27/2021
Doanh thu
5,676
5,571
5,484
4,983
4,673
4,801
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
10%
7%
-3%
26%
Chi phí doanh thu
3,576
3,479
3,449
3,182
2,921
3,031
Lợi nhuận gộp
2,100
2,092
2,035
1,801
1,752
1,769
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,620
1,548
1,420
1,259
1,138
1,148
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,620
1,550
1,422
1,263
1,140
1,151
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-1
-1
--
0
-4
Lợi nhuận trước thuế
337
431
498
436
525
525
Chi phí thuế thu nhập
88
112
131
88
103
97
Lợi nhuận ròng
249
319
367
348
422
428
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-13%
5%
-18%
-1%
376%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,005.93
1,005.25
1,004.67
1,003.32
1,002.95
1,002.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.24
0.31
0.36
0.34
0.42
0.42
Tăng trưởng EPS
-24%
-13%
5%
-18%
-2%
434%
Lưu thông tiền mặt tự do
545
542
620
684
391
738
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.99%
37.55%
37.1%
36.14%
37.49%
36.84%
Lợi nhuận hoạt động
8.45%
9.72%
11.17%
10.79%
13.09%
12.87%
Lợi nhuận gộp
4.38%
5.72%
6.69%
6.98%
9.03%
8.91%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
9.6%
9.72%
11.3%
13.72%
8.36%
15.37%
EBITDA
765
544
615
542
614
620
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.47%
9.76%
11.21%
10.87%
13.13%
12.91%
D&A cho EBITDA
285
2
2
4
2
2
EBIT
480
542
613
538
612
618
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.45%
9.72%
11.17%
10.79%
13.09%
12.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.11%
25.98%
26.3%
20.18%
19.61%
18.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của B&M European Value Retail S.A. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của BMRRY là gì?
Doanh thu của B&M European Value Retail S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
B&M European Value Retail S.A. có lợi nhuận không?
B&M European Value Retail S.A. có nợ không?
B&M European Value Retail S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$9.9
Giá mở cửa
$9.75
Phạm vi ngày
$9.69 - $9.84
Phạm vi 52 tuần
$8.11 - $18.47
Khối lượng
302
Khối lượng trung bình
11.2K
EPS (TTM)
1.35
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.4B
B&M European Value Retail SA là gì?
B&M European Value Retail SA là nhà bán lẻ hàng hóa tổng hợp theo hình thức giảm giá. Hoạt động chính của tập đoàn là bán lẻ đa dạng tại Vương quốc Anh (UK) với 707 cửa hàng và tại Pháp. Công ty báo cáo ba phân khúc: UK B&M; UK Heron và France Babou. Các cửa hàng của công ty nằm trong các trung tâm thương mại hiện đại, trung tâm thành phố và các khu phố mua sắm địa phương. Các cửa hàng mang thương hiệu B&M, Heron Foods và Babou của công ty cung cấp các sản phẩm giới hạn thuộc từng danh mục hàng hóa như thực phẩm, nhu yếu phẩm và hàng hóa tổng hợp. Các sản phẩm chủ yếu được lấy trực tiếp từ nhà sản xuất. Trên thị trường bán lẻ Vương quốc Anh, B&M vận hành hơn 650 cửa hàng, chuỗi Heron Foods có khoảng 290 cửa hàng tiện lợi. Trên thị trường bán lẻ Pháp, Babou vận hành khoảng 100 cửa hàng chuyên hàng hóa tổng hợp, quần áo và giày dép.